Al Fateh SC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 6, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- Abdulsamad Bakri
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 25' Fábio Martins
- 28' Fran Vélez
- HT0-0
- 46' ▲ Ziyad Al Jari ▼ Ahmed Al Julaydan
- 65' M. Batna 1-0
- 68' Mohammed Al-Khabrani
- 69' Cristian Tello
- 70' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Khalid Al Ghannam
- 70' ▲ Hassan Al Majhad ▼ Hamad Al Abdan
- 70' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Ahmed Al Zain
- 80' ▲ Ayman Al Hujaili ▼ Omar Al Oudah
- 89' Firas Al-Buraikan
- 90' Saleh Al Abbas
- 90'+2 Feras Al Brikan · M. Batna 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Rinne 8.2
- 42Ahmed Al Julaydan ▼ 46' 6.3
- 4Fran Vélez 7.5
- 17M. Saâdane 7.9
- 25Tawfiq Buhumaid 6.9
- 28S. Bendebka 7.3
- 6Petros 7.0
- 11M. Batna ⚽ ⇢ 9.2
- 37Tello 6.6
- 19Khalid Al Ghannam ▼ 70' 6.3
- 9Feras Al Brikan ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 3Ziyad Al Jari ▲ 46' 6.9
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 70' 6.5
- 7Ayman Al Khulaif
- 18Mohammed Al Saeed
- 87Qassem Lajami
- 99Hassan Al Slis
- 8Housain Al Moqahwi
- 26Mustafa Malayekah
- 77Ali Salah Al Jassem
- 96Marwan Al Haidari 6.2
- 2Omar Al Oudah ▼ 80' 6.6
- 3Mohammed Al Khabrani 7.0
- 25I. Anthony 6.6
- 5Pedro Amaral 6.9
- 8Lucas Souza 7.3
- 15A. Biyogo Poko 7.3
- 49Ahmed Al Zain ▼ 70' 6.6
- 99Hamad Al Abdan ▼ 70' 5.9
- 93Fábio Martins 6.0
- 9S. Çikalleshi 6.9
Dự bị 9
- 17Hassan Al Majhad ▲ 70' 6.3
- 14Saleh Al Abbas ▲ 70' 6.6
- 58Ayman Al Hujaili ▲ 80' 6.2
- 20Abdullah Al Harbi
- 11Mohammed Al Sahli
- 48Abdullah Al Samtai
- 1Douglas Friedrich
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 24Hani Al Sebyani
Thống kê
03⚑5
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm13
5Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
5Phạt góc1
4Việt vị0
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
553Chuyền bóng344
464Chuyền chính xác273
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
52Ghi được30
51Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai16