Al Khaleej Saihat vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 3, hòa 1, Al Fateh SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Sân vận động
- Al-Khaleej Club Stadium, Saihat
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDDDL Al Fateh SC
- 8' Salman Hazazi
- 18' ▲ Hamdan Al Hamdan ▼ Ukra
- 39' Jandson
- 42' 0-1 A. Oueslati11m
- HT0-1
- 57' Mohammed Al-Fuhaid
- 58' ▲ Talal Majrashi ▼ Rayed Al Ghamdi
- 58' ▲ Riyadh Sharahili ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 59' Kader Oueslati
- 65' ▲ Abdullah Al Dawsari ▼ A. Oueslati
- 66' ▲ Mohammed Al Mutawa ▼ Zakaria Al Sudani
- 80' Jandson11m 1-1
- 90' Abdullah Bukhari
- 90' ▲ Ali Alawjami ▼ A. Sene
- FT1-1
Đội hình
- 1Moslem Freej 6.9
- 40A. Sene ▼ 90' 7.0
- 23Salman Hazazi 7.5
- 87Qasim Alawjami 6.9
- 3Abdulelah Al Bukhari 7.5
- 14Alaa Al Rishani 6.7
- 6Zakaria Al Sudani ▼ 66' 6.4
- 11Abdullah Al Salem 7.0
- 37Rayed Al Ghamdi ▼ 58' 5.9
- 99Jandson ⚽ 7.7
- 7Ali Al Shoula 6.3
Dự bị 7
- 50Talal Majrashi ▲ 58' 6.3
- 20Mohammed Al Mutawa ▲ 66' 6.4
- 78Ali Alawjami ▲ 90'
- 10Hussain Al Shaikh
- 17B. Fofana
- 25Abdullah Almohammed
- 33Mohammed Al Tawel
- 12Ali Al Mazidi 7.2
- 23Sayyaf Al Bishi 6.5
- 88Majed Hazazi 6.8
- 33Ali Albulayhi 6.6
- 55Sandro Manoel 7.0
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 58' 6.8
- 25Tawfiq Buhumaid 7.0
- 77A. Oueslati ⚽ ▼ 65' 6.4
- 8Nouh Al mousa 6.3
- 10Ukra ▼ 18' 6.1
- 29L. Chehoudi 6.5
Dự bị 7
- 7Hamdan Al Hamdan ▲ 18' 6.8
- 17Riyadh Sharahili ▲ 58' 6.6
- 2Abdullah Al Dawsari ▲ 65' 6.5
- 1Hbib Alwotayan
- 11Hamad Al Juhaim
- 13Turaki Al Dawosari
- 26Ali Al Zaqan
Thống kê
03⚑4
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm6
4Trúng đích4
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
286Chuyền bóng370
203Chuyền chính xác290
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 63 - 16 | +47 | 66 | |
| 2 | 26 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 25 | +19 | 52 | |
| 4 | 26 | 57 - 37 | +20 | 52 | |
| 5 | 26 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 6 | 26 | 28 - 32 | -4 | 33 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 31 | |
| 8 | 26 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 9 | 26 | 30 - 41 | -11 | 28 | |
| 10 | 26 | 38 - 38 | 0 | 28 | |
| 11 | 26 | 31 - 45 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 31 - 43 | -12 | 26 | |
| 13 | 26 | 32 - 51 | -19 | 23 | |
| 14 | 26 | 35 - 65 | -30 | 17 |
So sánh
26Trận đấu26
32Ghi được33
51Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai16