Akhmat
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Spartak Moskva

Akhmat vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-2 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 5, F.K. Spartak Moskva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
Phong độ
WWDLD Akhmat
DWDWL F.K. Spartak Moskva
  1. 5' E. Cacintura11m 1-0
  2. 39' 1-1 C. Wooh · Marquinhos
  3. 42' Aleksandr Maksimenko
  4. HT1-1
  5. 62' K. Shchetinin M. Samorodov
  6. 62' M. Keliano I. Silva
  7. 65' M. Ugalde C. Martins
  8. 75' Egas Cacintura
  9. 76' Egas Cacintura
  10. 77' Roman Zobnin
  11. 79' I. Dmitriev D. Denisov
  12. 79' D. Prutsev S. Babic
  13. 82' E. Maksuti G. Melkadze
  14. 90'+7 Ousmane N’Dong
  15. 90'+3 V. Parada R. Zobnin
  16. 90' 1-2 E. Barco
  17. FT1-2

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 88G. Shelia 5.9
  2. 95A. Adamov 6.5
  3. 4T. Ibishev 6.2
  4. 90O. Ndong 6.2
  5. 5K. Cake 6.3
  6. 8M. Bogosavac 6.3
  7. 20M. Samorodov ▼ 62' 6.6
  8. 11I. Silva ▼ 62' 6.5
  9. 18J. Romao 6.7
  10. 17E. Cacintura 6.5
  11. 77G. Melkadze ▼ 82' 6.9

Dự bị 11

  1. 1V. Ulyanov
  2. 71R. Mitsaev
  3. 10K. Shchetinin ▲ 62' 6.2
  4. 6K. Sidibe
  5. 23G. Kenzhebek
  6. 42M. Keliano ▲ 62' 6.3
  7. 81M. Sidorov
  8. 7L. Sadulaev
  9. 70A. Gadzhiev
  10. 76E. Maksuti ▲ 82' 6.3
  11. 97A. Kasadzhikov
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Carcedo Juan
  1. 98A. Maksimenko 7.0
  2. 97D. Denisov ▼ 79' 5.9
  3. 3C. Wooh 7.5
  4. 6S. Babic ▼ 79' 6.6
  5. 47R. Zobnin ▼ 90' 5.9
  6. 68R. Litvinov 6.9
  7. 18N. Umyarov 6.7
  8. 7P. Solari 7.0
  9. 5E. Barco 7.6
  10. 10Marquinhos 6.6
  11. 35C. Martins ▼ 65' 6.3

Dự bị 12

  1. 56A. Dovbnya
  2. 1I. Pomazun
  3. 82D. Khlusevich
  4. 9M. Ugalde ▲ 65' 6.9
  5. 33V. Parada ▲ 90'
  6. 27I. Dmitriev ▲ 79' 6.3
  7. 4A. Djiku
  8. 83G. Fernandes
  9. 11L. Garcia
  10. 25D. Prutsev ▲ 79' 6.7
  11. 17V. Saus
  12. 24N. Massalyga

Thống kê

111
520
27%Kiểm soát bóng73%
4Dứt điểm11
3Trúng đích4
1Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
213Chuyền bóng582
133Chuyền chính xác504
62%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
4
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg 0-1
8 14 - 7 +7 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
7 10 - 9 +1 10
9
Krylia Sovetov
8 12 - 13 -1 10
10
Lokomotiv 1-0
8 7 - 8 -1 9
11
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
12
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
13
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
14
Akron
7 8 - 17 -9 4
15
Rodina Moskva
8 9 - 21 -12 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

13Trận đấu13
18Ghi được22
14Thủng lưới13
1.38Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu