Akhmat vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 0-0 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 5, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- WDWLW F.K. Spartak Moskva
- 15' Nader Ghandri
- 36' Turpal-Ali Ibishev
- HT0-0
- 46' ▲ V. Kamilov ▼ D. Utkin
- 60' ▲ Ricardo Mangas ▼ A. Duarte
- 64' ▲ B. Berisha ▼ A. Talal
- 72' ▲ P. Solari ▼ L. García
- 83' Srđan Babić
- 84' ▲ D. Prutsev ▼ C. Martins
- 86' ▲ D. Zorin ▼ L. Sadulaev
- 86' ▲ R. Ruiz Díaz ▼ G. Melkadze
- FT0-0
Đội hình
- 88G. Shelia 7.2
- 95A. Adamov 7.6
- 75N. Ghandri 8.2
- 4T. Ibishev 7.2
- 55D. Todorović 6.9
- 11Ismael Silva 6.3
- 47D. Utkin ▼ 46' 6.9
- 20M. Samorodov 7.3
- 14A. Talal ▼ 64' 7.2
- 10L. Sadulaev ▼ 86' 6.6
- 77G. Melkadze ▼ 86' 7.0
Dự bị 12
- 18V. Kamilov ▲ 46' 6.9
- 7B. Berisha ▲ 64' 6.9
- 28D. Zorin ▲ 86' 6.6
- 9R. Ruiz Díaz ▲ 86' 6.3
- 1V. Ulyanov
- 3L. Goglichidze
- 5M. Šatara
- 8M. Bogosavac
- 19M. Luna Diale
- 40R. Utsiev
- 2A. Zhirov
- 24Z. Divanović
- 98A. Maksimenko 7.7
- 97D. Denisov 7.3
- 68R. Litvinov 6.6
- 6S. Babić 7.2
- 4A. Duarte ▼ 60' 7.3
- 18N. Umyarov 7.3
- 11L. García ▼ 72' 7.3
- 35C. Martins ▼ 84' 6.6
- 5E. Barco 7.5
- 8Marquinhos 6.6
- 9M. Ugalde 6.9
Dự bị 9
- 29Ricardo Mangas ▲ 60' 6.3
- 7P. Solari ▲ 72' 6.5
- 25D. Prutsev ▲ 84' 6.3
- 56N. Massalyga
- 1I. Pomazun
- 82D. Khlusevich
- 14M. Abena
- 16A. Dovbnya
- 23N. Chernov
Thống kê
02⚑6
⚑810
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc8
1Việt vị2
17Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
287Chuyền bóng379
194Chuyền chính xác255
68%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
59Ghi được110
71Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận2.12
14Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai57