F.K. Spartak Moskva
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Akhmat

F.K. Spartak Moskva vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 0-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 5, Akhmat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
Sân vận động
Otkritie Bank Arena, Moskva
Trọng tài
A. Sukhoy
Phong độ
WDWLW F.K. Spartak Moskva
WDLDW Akhmat
  1. 25' Shamar Nicholson
  2. 34' V. Kamilov Z. Divanović
  3. 44' Vladimir Iljin
  4. HT0-0
  5. 46' Q. Promes S. Nicholson
  6. 46' A. Troshechkin V. Iljin
  7. 46' M. Konaté G. Agalarov
  8. 54' K. Baldé Q. Promes
  9. 56' Keita Baldé
  10. 62' V. Moses M. Ignatov
  11. 62' C. Martins D. Denisov
  12. 64' D. Todorović B. Berisha
  13. 75' Daniil Khlusevich
  14. 79' A. Zinkovskiy D. Prutsev
  15. 83' Z. Nižić I. Oleynikov
  16. 90'+4 Giorgi Shelia
  17. FT0-0

Đội hình

F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Guillermo Abascal
  1. 57A. Selikhov 7.3
  2. 82D. Khlusevich 7.9
  3. 68R. Litvinov 7.5
  4. 23N. Chernov 7.2
  5. 20Tomás Tavares 7.2
  6. 22M. Ignatov ▼ 62' 6.0
  7. 97D. Denisov ▼ 62' 6.3
  8. 25D. Prutsev ▼ 79' 7.2
  9. 47R. Zobnin 7.3
  10. 7A. Sobolev 7.5
  11. 11S. Nicholson ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 10Q. Promes ▲ 46' 6.5
  2. 9K. Baldé ▲ 54' 6.6
  3. 8V. Moses ▲ 62' 6.9
  4. 35C. Martins ▲ 62' 6.6
  5. 17A. Zinkovskiy ▲ 79' 6.9
  6. 5L. Klassen
  7. 70P. Meleshin
  8. 4A. Duarte
  9. 98A. Maksimenko
  10. 39P. Maslov
  11. 95M. Volkov
  12. 13M. Rybus
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 8.3
  2. 40R. Utsiev 7.5
  3. 15A. Semenov 7.2
  4. 5M. Šatara 7.5
  5. 59E. Kharin 6.9
  6. 23A. Shvets 7.5
  7. 24Z. Divanović ▼ 34' 6.9
  8. 29V. Iljin ▼ 46' 6.2
  9. 21I. Oleynikov ▼ 83' 7.2
  10. 7B. Berisha ▼ 64' 6.3
  11. 77G. Agalarov ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 18V. Kamilov ▲ 34' 6.3
  2. 25A. Troshechkin ▲ 46' 6.9
  3. 13M. Konaté ▲ 46' 6.5
  4. 4D. Todorović ▲ 64' 6.5
  5. 20Z. Nižić ▲ 83' 6.9
  6. 96M. Bystrov
  7. 33M. Matsuev
  8. 8M. Bogosavac
  9. 1M. Oparin
  10. 99I. Chernyak
  11. 47N. Gbamblé
  12. 35R. Tashaev

Thống kê

0310
320
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm2
6Trúng đích1
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
10Phạt góc3
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
592Chuyền bóng248
491Chuyền chính xác146
83%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

45Trận đấu39
86Ghi được64
56Thủng lưới56
1.91Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu