Akhmat vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-2 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 5, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- 31' Pablo Solari
- 36' 0-1 P. Solari · L. Garcia
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ugalde ▼ L. Garcia
- 51' 0-2 P. Solari · I. Dmitriev
- 59' G. Melkadze · L. Sadulaev 1-2
- 64' ▲ R. Zobnin ▼ D. Denisov
- 70' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ M. Samorodov
- 70' ▲ M. Keliano ▼ T. Ibishev
- 82' ▲ M. Konate ▼ M. Sidorov
- 83' ▲ O. Reabciuk ▼ Marquinhos
- 83' ▲ C. Martins ▼ P. Solari
- 85' ▲ B. Mansilla ▼ E. Cacintura
- 90'+3 ▲ R. Litvinov ▼ G. Fernandes
- FT1-2
Đội hình
- 88G. Shelia 6.0
- 81M. Sidorov ▼ 82' 6.3
- 90O. Ndong 6.2
- 75N. Ghandri 6.5
- 8M. Bogosavac 6.9
- 4T. Ibishev ▼ 70' 6.7
- 11I. Silva 7.0
- 20M. Samorodov ▼ 70' 6.5
- 17E. Cacintura ▼ 85' 6.3
- 7L. Sadulaev ⇢ 6.9
- 77G. Melkadze ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 1V. Ulyanov
- 22M. Zare
- 32I. Gaibov
- 40R. Utsiev
- 55D. Todorovic
- 10R. Zhemaletdinov ▲ 70' 6.7
- 37P. Gadio
- 42M. Keliano ▲ 70' 6.6
- 70A. Gadzhiev
- 71M. Yakuev
- 9B. Mansilla ▲ 85' 7.2
- 13M. Konate ▲ 82' 6.5
- 98A. Maksimenko 6.5
- 97D. Denisov ▼ 64' 6.3
- 3C. Wooh 6.7
- 4A. Djiku 7.3
- 27I. Dmitriev ⇢ 6.9
- 18N. Umyarov 6.6
- 7P. Solari ⚽2 ▼ 83' 9.0
- 83G. Fernandes ▼ 90' 6.0
- 5E. Barco 6.9
- 10Marquinhos ▼ 83' 6.5
- 11L. Garcia ⇢ ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 1I. Pomazun
- 56A. Dovbnya
- 2O. Reabciuk ▲ 83' 6.9
- 14I. Samoshnikov
- 68R. Litvinov ▲ 90'
- 82D. Khlusevich
- 88E. Guziev
- 35C. Martins ▲ 83' 6.3
- 47R. Zobnin ▲ 64' 6.3
- 77T. Bongonda
- 9M. Ugalde ▲ 46' 7.0
- 91A. Zabolotnyi
Thống kê
00⚑8
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị3
16Phạm lỗi24
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
352Chuyền bóng424
253Chuyền chính xác351
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
59Ghi được89
54Thủng lưới65
1.37Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai41