Akhmat vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 5, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Trọng tài
- V. Bezborodov
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- WDWLW F.K. Spartak Moskva
- 41' Darko Todorović
- 41' Maciej Rybus
- 41' Maciej Rybus
- 41' Maciej Rybus
- 44' Mohamed Konate
- 45'+4 A. Timofeev · D. Todorović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sobolev ▼ S. Nicholson
- 55' ▲ V. Iljin ▼ L. Sadulaev
- 56' ▲ G. Agalarov ▼ M. Konaté
- 58' ▲ C. Martins ▼ N. Umyarov
- 59' Anton Zinkovskiy
- 67' ▲ K. Folmer ▼ E. Kharin
- 72' Anton Shvets
- 72' Quincy Promes
- 78' ▲ V. Moses ▼ A. Zinkovskiy
- 78' ▲ R. Litvinov ▼ R. Zobnin
- 79' Kirill Folmer
- 83' 1-1 V. Moses
- 87' Aleksandr Sobolev
- 89' Giorgi Shelia
- 89' Giorgi Shelia
- 89' ▲ I. Oleynikov ▼ A. Troshechkin
- FT1-1
Đội hình
- 88G. Shelia 6.5
- 4D. Todorović ⇢ 7.9
- 15A. Semenov 7.7
- 44Y. Zhuravlev 7.5
- 8M. Bogosavac 7.6
- 23A. Shvets 7.0
- 94A. Timofeev ⚽ 8.2
- 59E. Kharin ▼ 67' 6.6
- 25A. Troshechkin ▼ 89' 6.5
- 11L. Sadulaev ▼ 55' 6.9
- 13M. Konaté ▼ 56' 6.3
Dự bị 11
- 29V. Iljin ▲ 55' 6.2
- 77G. Agalarov ▲ 56' 6.3
- 19K. Folmer ▲ 67' 7.3
- 21I. Oleynikov ▲ 89' 6.7
- 10K. Kadyrov
- 96M. Bystrov
- 40R. Utsiev
- 1M. Oparin
- 90I. Alsultanov
- 35R. Tashaev
- 20Z. Nižić
- 57A. Selikhov 7.2
- 82D. Khlusevich 6.9
- 23N. Chernov 7.0
- 14G. Dzhikiya 7.3
- 13M. Rybus 6.0
- 97D. Denisov 6.7
- 18N. Umyarov ▼ 58' 6.9
- 47R. Zobnin ▼ 78' 6.3
- 17A. Zinkovskiy ▼ 78' 7.2
- 11S. Nicholson ▼ 46' 6.2
- 10Q. Promes 6.9
Dự bị 12
- 7A. Sobolev ▲ 46' 6.3
- 35C. Martins ▲ 58' 6.6
- 8V. Moses ⚽ ▲ 78' 7.2
- 68R. Litvinov ▲ 78' 6.3
- 3M. Caufriez
- 5L. Klassen
- 39P. Maslov
- 92N. Rasskazov
- 25D. Prutsev
- 95M. Volkov
- 98A. Maksimenko
- 22M. Ignatov
Thống kê
05⚑2
⚑351
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm13
6Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
2Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
326Chuyền bóng407
242Chuyền chính xác323
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
39Trận đấu45
64Ghi được86
56Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai48