F.K. Spartak Moskva vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 0-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 5, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Sân vận động
- Lukoil Arena, Moskva
- Phong độ
- WDWLW F.K. Spartak Moskva
- WDLDW Akhmat
- 45'+1 Ruslan Litvinov
- HT0-0
- 46' ▲ Willian José ▼ D. Prutsev
- 46' ▲ Marquinhos ▼ A. Zinkovskiy
- 47' Lechi Sadulaev
- 53' Nail Umyarov
- 59' Daniil Denisov
- 63' Srđan Babić
- 63' Anton Shvets
- 66' ▲ D. Khlusevich ▼ D. Denisov
- 68' Gamid Agalarov
- 73' ▲ P. Maslov ▼ N. Umyarov
- 73' ▲ M. Luna Diale ▼ S. Kovachev
- 75' ▲ M. Samorodov ▼ G. Agalarov
- 83' ▲ P. Meleshin ▼ T. Bongonda
- 87' ▲ Ismael Silva ▼ L. Sadulaev
- 90'+7 Giorgi Shelia
- FT0-0
Đội hình
- 98A. Maksimenko 6.9
- 97D. Denisov ▼ 66' 7.2
- 68R. Litvinov 7.9
- 6S. Babić 7.6
- 2O. Reabciuk 7.0
- 25D. Prutsev ▼ 46' 7.2
- 18N. Umyarov ▼ 73' 6.6
- 77T. Bongonda ▼ 83' 7.2
- 5E. Barco 7.7
- 17A. Zinkovskiy ▼ 46' 7.0
- 9M. Ugalde 7.5
Dự bị 12
- 12Willian José ▲ 46' 6.9
- 8Marquinhos ▲ 46' 7.2
- 82D. Khlusevich ▲ 66' 7.2
- 39P. Maslov ▲ 73' 6.2
- 70P. Meleshin ▲ 83' 7.0
- 19J. Medina
- 57A. Selikhov
- 74E. Guziev
- 16A. Dovbnya
- 28D. Zorin
- 35C. Martins
- 22M. Ignatov
- 88G. Shelia 7.3
- 95A. Adamov 7.5
- 2A. Zhirov 7.3
- 5M. Šatara 7.3
- 55D. Todorović 6.9
- 23A. Shvets 7.0
- 15Camilo 7.2
- 8M. Bogosavac 7.2
- 98S. Kovachev ▼ 73' 6.3
- 9G. Agalarov ▼ 75' 6.3
- 10L. Sadulaev ▼ 87' 6.7
Dự bị 12
- 19M. Luna Diale ▲ 73' 7.0
- 20M. Samorodov ▲ 75' 6.7
- 11Ismael Silva ▲ 87' 6.9
- 75N. Ghandri
- 30Felippe Cardoso
- 18V. Kamilov
- 40R. Utsiev
- 7B. Berisha
- 24Z. Divanović
- 71M. Yakuev
- 13M. Matsuev
- 1M. Oparin
Thống kê
04⚑8
⚑440
75%Kiểm soát bóng25%
22Dứt điểm5
3Trúng đích1
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
709Chuyền bóng235
628Chuyền chính xác140
89%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
110Ghi được59
45Thủng lưới71
2.12Bàn thắng mỗi trận1.13
26Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai33