F.K. Spartak Moskva vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 2-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 5, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
- Sân vận động
- Otkrytiye Arena, Moskva
- Trọng tài
- V. Meshkov
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- WWDLD Akhmat
- 5' Igor Konovalov
- 13' V. Moses · A. Sobolev 1-0
- 32' Aleksandr Sobolev
- 32' Aleksandr Sobolev
- 38' Andrey Semenov
- 45'+3 1-1 D. Utkin · A. Arkhipov
- HT1-1
- 46' ▲ V. Karapuzov ▼ I. Konovalov
- 49' Artem Arkhipov
- 54' ▲ S. Sebai ▼ A. Arkhipov
- 59' ▲ R. Zobnin ▼ J. Hendrix
- 65' Quincy Promes
- 72' Samuel Gigot
- 72' ▲ Z. Bakaev ▼ M. Ignatov
- 78' ▲ L. Sadulaev ▼ A. Polyarus
- 81' ▲ G. Melkadze ▼ V. Moses
- 87' Q. Promes · R. Zobnin 2-1
- 88' ▲ M. Konaté ▼ E. Kharin
- 89' Ayrton
- 90'+2 Aleksandr Selikhov
- FT2-1
Đội hình
- 57A. Selikhov 6.7
- 14G. Dzhikiya 6.9
- 2S. Gigot 6.9
- 6Ayrton 6.5
- 68R. Litvinov 6.3
- 8V. Moses ⚽ ▼ 81' 6.9
- 24Q. Promes ⚽ 7.3
- 4J. Hendrix ▼ 59' 6.6
- 22M. Ignatov ▼ 72' 6.9
- 97D. Denisov 6.2
- 7A. Sobolev ⇢ 5.9
Dự bị 11
- 47R. Zobnin ▲ 59' 7.0
- 10Z. Bakaev ▲ 72' 6.2
- 21G. Melkadze ▲ 81' 6.5
- 71S. Melnikov
- 73Vladislav Shitov
- 98A. Maksimenko
- 27T. Akmurzin
- 38A. Eshchenko
- 84S. Oganesyan
- 29I. Kutepov
- 32A. Rebrov
- 33V. Gudiev 5.7
- 15A. Semenov 6.9
- 20Z. Nižić 6.6
- 8M. Bogosavac 7.2
- 4D. Todorović 6.3
- 14A. Polyarus ▼ 78' 7.9
- 59E. Kharin ▼ 88' 6.6
- 23A. Shvets 7.2
- 11I. Konovalov ▼ 46' 6.3
- 47D. Utkin ⚽ 7.3
- 68A. Arkhipov ⇢ ▼ 54' 7.0
Dự bị 12
- 77V. Karapuzov ▲ 46' 6.3
- 18S. Sebai ▲ 54' 6.3
- 17L. Sadulaev ▲ 78' 6.3
- 13M. Konaté ▲ 88'
- 9G. Iancu
- 94A. Timofeev
- 5V. Lystsov
- 55A. Putsko
- 88G. Shelia
- 96M. Bystrov
- 42A. Melikhov
- 40R. Utsiev
Thống kê
14⚑4
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị5
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
292Chuyền bóng439
198Chuyền chính xác346
68%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu38
86Ghi được47
66Thủng lưới50
1.72Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai24