F.K. Spartak Moskva vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 0-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 5, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Sân vận động
- Lukoil Arena, Moskva
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- WWDLD Akhmat
- HT0-0
- 53' Ivan Oleynikov
- 55' Nail Umyarov
- 62' ▲ M. Ignatov ▼ A. Sobolev
- 62' ▲ R. Litvinov ▼ N. Umyarov
- 71' ▲ Z. Divanović ▼ I. Oleynikov
- 76' ▲ A. Zinkovskiy ▼ T. Bongonda
- 76' ▲ J. Medina ▼ C. Martins
- 81' ▲ V. Kamilov ▼ A. Timofeev
- 90'+1 Giorgi Shelia
- FT0-0
Đội hình
- 57A. Selikhov 8.5
- 97D. Denisov 7.3
- 4A. Duarte 7.3
- 14G. Dzhikia 7.5
- 2O. Reabciuk 7.3
- 35C. Martins ▼ 76' 7.3
- 18N. Umyarov ▼ 62' 6.9
- 47R. Zobnin 7.0
- 77T. Bongonda ▼ 76' 7.2
- 7A. Sobolev ▼ 62' 6.6
- 10Q. Promes 8.0
Dự bị 12
- 22M. Ignatov ▲ 62' 6.7
- 68R. Litvinov ▲ 62' 6.7
- 17A. Zinkovskiy ▲ 76' 7.3
- 19J. Medina ▲ 76' 7.0
- 13M. Laykin
- 88I. Svinov
- 70P. Meleshin
- 25D. Prutsev
- 23N. Chernov
- 98A. Maksimenko
- 5L. Klassen
- 6S. Babić
- 88G. Shelia 8.2
- 55D. Todorović 7.0
- 15A. Semenov 7.3
- 6J. Čeliković 7.2
- 8M. Bogosavac 7.9
- 94A. Timofeev ▼ 81' 7.0
- 16Camilo 7.0
- 29V. Ilyin 6.9
- 21I. Oleynikov ▼ 71' 6.9
- 7B. Berisha 6.9
- 13M. Konaté 7.2
Dự bị 7
- 24Z. Divanović ▲ 71' 6.3
- 18V. Kamilov ▲ 81' 6.3
- 35R. Tashaev
- 33M. Matsuev
- 98S. Kovachev
- 40R. Utsiev
- 1M. Oparin
Thống kê
01⚑9
⚑720
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm16
6Trúng đích6
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
9Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
6Cứu thua6
447Chuyền bóng272
350Chuyền chính xác183
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu50
81Ghi được62
52Thủng lưới72
1.62Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai25