F.K. Spartak Moskva vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 3-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 4, hòa 5, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
- Phong độ
- DWDWL F.K. Spartak Moskva
- WWDLD Akhmat
- 21' E. Barco · Marquinhos 1-0
- 28' Marquinhos · P. Solari 2-0
- 39' G. Fernandes · Marquinhos 3-0
- 41' 3-1 M. Samorodov · E. Cacintura
- HT3-1
- 46' ▲ G. Kenzhebek ▼ B. Mansilla
- 46' ▲ P. Gadio ▼ S. Pryakhin
- 53' Christopher Wooh
- 60' Manfred Ugalde
- 62' Maksim Sidorov
- 64' ▲ R. Zobnin ▼ C. Wooh
- 64' ▲ M. Konate ▼ G. Melkadze
- 72' ▲ C. Martins ▼ Marquinhos
- 86' ▲ D. Khlusevich ▼ M. Sidorov
- 86' ▲ O. Ndong ▼ M. Zare
- 90'+1 ▲ I. Dmitriev ▼ D. Denisov
- 90' ▲ A. Zabolotnyi ▼ M. Ugalde
- 90' ▲ N. Massalyga ▼ P. Solari
- FT3-1
Đội hình
- 98A. Maksimenko 6.9
- 97D. Denisov ▼ 90' 6.3
- 3C. Wooh ▼ 64' 6.9
- 4A. Djiku 6.9
- 83G. Fernandes ⚽ 7.7
- 18N. Umyarov 6.9
- 68R. Litvinov 7.2
- 7P. Solari ⇢ ▼ 90' 7.9
- 5E. Barco ⚽ 9.0
- 10Marquinhos ⚽ ⇢2 ▼ 72' 8.5
- 9M. Ugalde ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 56A. Dovbnya
- 1I. Pomazun
- 47R. Zobnin ▲ 64' 7.3
- 35C. Martins ▲ 72' 6.3
- 28D. Zorin
- 27I. Dmitriev ▲ 90'
- 91A. Zabolotnyi ▲ 90'
- 11L. Garcia
- 2O. Reabciuk
- 14I. Samoshnikov
- 24N. Massalyga ▲ 90'
- 1V. Ulyanov 6.6
- 81M. Sidorov ▼ 86' 5.7
- 22M. Zare ▼ 86' 6.2
- 5K. Cake 6.3
- 8M. Bogosavac 6.2
- 19S. Pryakhin ▼ 46' 6.2
- 10R. Zhemaletdinov 6.3
- 20M. Samorodov ⚽ 8.5
- 17E. Cacintura ⇢ 7.0
- 9B. Mansilla ▼ 46' 6.2
- 77G. Melkadze ▼ 64' 6.2
Dự bị 11
- 88G. Shelia
- 72Y. Magomedov
- 13M. Konate ▲ 64' 6.5
- 82D. Khlusevich ▲ 86' 6.2
- 23G. Kenzhebek ▲ 46' 6.5
- 4T. Ibishev
- 90O. Ndong ▲ 86' 6.6
- 37P. Gadio ▲ 46' 6.5
- 40R. Utsiev
- 80V. Tsarukyan
- 27A. Davlitgereev
Thống kê
01⚑1
⚑110
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm5
5Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
1Phạt góc1
4Việt vị1
13Phạm lỗi23
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
519Chuyền bóng246
446Chuyền chính xác179
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
89Ghi được59
65Thủng lưới54
1.75Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai35