Akhmat vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 2-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 5, F.K. Spartak Moskva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- WDWLW F.K. Spartak Moskva
- 13' Artem Timofeev
- 22' ▲ V. Kamilov ▼ I. Oleynikov
- 26' Mikhail Ignatov
- 34' G. Agalarov · B. Berisha 1-0
- 35' Bernard Berisha
- 44' 1-1 A. Zinkovskiy · D. Prutsev
- HT1-1
- 47' S. Kovachev · D. Todorović 2-1
- 56' ▲ A. Sobolev ▼ M. Ignatov
- 62' Ruslan Litvinov
- 67' ▲ C. Martins ▼ R. Litvinov
- 67' ▲ V. Moses ▼ R. Zobnin
- 69' ▲ M. Konaté ▼ G. Agalarov
- 69' ▲ A. Shvets ▼ S. Kovachev
- 77' ▲ T. Bongonda ▼ O. Reabciuk
- 88' ▲ L. Sadulaev ▼ B. Berisha
- 88' ▲ R. Utsiev ▼ D. Todorović
- 90'+4 Rizvan Utsiev
- FT2-1
Đội hình
- 88G. Shelia 7.2
- 55D. Todorović ⇢ ▼ 88' 7.7
- 15A. Semenov 6.9
- 6J. Čeliković 7.3
- 8M. Bogosavac 6.7
- 16Camilo 7.6
- 94A. Timofeev 6.3
- 98S. Kovachev ⚽ ▼ 69' 7.3
- 21I. Oleynikov ▼ 22' 6.3
- 7B. Berisha ⇢ ▼ 88' 6.9
- 9G. Agalarov ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 11
- 18V. Kamilov ▲ 22' 6.7
- 13M. Konaté ▲ 69' 6.7
- 23A. Shvets ▲ 69' 6.3
- 10L. Sadulaev ▲ 88' 6.5
- 40R. Utsiev ▲ 88' 6.3
- 1M. Oparin
- 47N. Gbamblé
- 35R. Tashaev
- 19M. Bystrov
- 11Daniel Júnior
- 3V. Volkov
- 57A. Selikhov 6.7
- 82D. Khlusevich 6.9
- 4A. Duarte 6.5
- 6S. Babić 6.3
- 2O. Reabciuk ▼ 77' 6.9
- 22M. Ignatov ▼ 56' 6.3
- 68R. Litvinov ▼ 67' 6.7
- 25D. Prutsev ⇢ 7.2
- 17A. Zinkovskiy ⚽ 8.2
- 47R. Zobnin ▼ 67' 6.9
- 10Q. Promes 7.3
Dự bị 12
- 7A. Sobolev ▲ 56' 6.9
- 35C. Martins ▲ 67' 6.6
- 8V. Moses ▲ 67' 6.9
- 77T. Bongonda ▲ 77' 6.3
- 18N. Umyarov
- 23N. Chernov
- 5L. Klassen
- 14G. Dzhikia
- 13M. Laykin
- 70P. Meleshin
- 97D. Denisov
- 88I. Svinov
Thống kê
03⚑2
⚑820
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm12
4Trúng đích4
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
2Phạt góc8
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
315Chuyền bóng533
226Chuyền chính xác452
72%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu50
62Ghi được81
72Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai37