Lokomotiv vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 4, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- WWDLD Akhmat
- 8' Z. Bakaev 1-0
- 13' Gerzino Nyamsi
- HT1-0
- 53' Lucas Fasson
- 58' ▲ M. Nenakhov ▼ Lucas Fasson
- 59' ▲ G. Kenzhebek ▼ L. Sadulaev
- 68' ▲ A. Kovalenko ▼ S. Pinyaev
- 68' ▲ N. Saltykov ▼ Z. Bakaev
- 68' ▲ K. Shchetinin ▼ M. Samorodov
- 78' ▲ O. Ndong ▼ T. Ibishev
- 78' ▲ E. Maksuti ▼ I. Silva
- 82' ▲ G. Dzhikiya ▼ V. Rakov
- 82' ▲ V. Golubev ▼ A. Rudenko
- 83' 1-1 E. Maksuti
- 88' Aleksey Batrakov
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 6.9
- 45A. Silyanov 6.2
- 5G. Nyamsi 6.3
- 85E. Morozov 7.3
- 3Lucas Fasson ▼ 58' 7.3
- 7Z. Bakaev ⚽ ▼ 68' 7.2
- 93A. Karpukas 6.2
- 10A. Batrakov 7.3
- 9S. Pinyaev ▼ 68' 7.0
- 11V. Rakov ▼ 82' 6.7
- 19A. Rudenko ▼ 82' 6.5
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 14G. Dzhikiya ▲ 82' 6.2
- 24M. Nenakhov ▲ 58' 6.9
- 32L. Vera
- 8A. Kovalenko ▲ 68' 6.6
- 59E. Pogostnov
- 17N. Saltykov ▲ 68' 6.2
- 75I. Eremeev
- 88M. Shchetinin
- 99R. Myalkovskiy
- 74D. Chevardin
- 63V. Golubev ▲ 82' 6.3
- 88G. Shelia 6.2
- 95A. Adamov 7.0
- 4T. Ibishev ▼ 78' 6.5
- 5K. Cake 6.9
- 8M. Bogosavac 6.6
- 11I. Silva ▼ 78' 6.9
- 18J. Romao 7.2
- 20M. Samorodov ▼ 68' 6.3
- 17E. Cacintura 6.3
- 7L. Sadulaev ▼ 59' 6.7
- 77G. Melkadze 6.7
Dự bị 10
- 1V. Ulyanov
- 71R. Mitsaev
- 10K. Shchetinin ▲ 68' 6.5
- 23G. Kenzhebek ▲ 59' 6.7
- 90O. Ndong ▲ 78' 6.9
- 42M. Keliano
- 81M. Sidorov
- 70A. Gadzhiev
- 76E. Maksuti ⚽ ▲ 78' 7.3
- 97A. Kasadzhikov
Thống kê
03⚑2
⚑500
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm21
2Trúng đích8
8Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị0
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
7Cứu thua1
392Chuyền bóng426
308Chuyền chính xác334
79%Chính xác chuyền78%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu13
14Ghi được18
13Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8