Lokomotiv
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Akhmat

Lokomotiv vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 2-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 4, Akhmat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Phong độ
LLLDW Lokomotiv
WWDLD Akhmat
  1. 4' Anton Shvets
  2. 30' Vladimir Iljin
  3. 34' Nair Tiknizyan
  4. 34' Daniel Jr
  5. HT0-0
  6. 46' I. Oleynikov Daniel Júnior
  7. 47' Ivan Oleynikov
  8. 66' 0-1 M. Konaté11m
  9. 68' Artem Dzyuba
  10. 69' V. Sarveli S. Pinyaev
  11. 69' I. Samoshnikov M. Nenakhov
  12. 69' T. Suleymanov A. Dzyuba
  13. 72' Mario Mitaj
  14. 74' Ivan Oleynikov
  15. 76' V. Kamilov J. Čeliković
  16. 79' M. Glushenkov · N. Tiknizyan 1-1
  17. 81' T. Suleymanov · I. Samoshnikov 2-1
  18. 90' Nair Tiknizyan
  19. 90' Nair Tiknizyan
  20. 90'+1 A. Silyanov M. Glushenkov
  21. 90'+3 G. Agalarov D. Todorović
  22. FT2-1

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 6.9
  2. 24M. Nenakhov ▼ 69' 6.6
  3. 85E. Morozov 7.3
  4. 3Lucas Fasson 7.5
  5. 71N. Tiknizyan 7.9
  6. 93A. Karpukas 6.9
  7. 21M. Mitaj 7.5
  8. 15M. Glushenkov ▼ 90' 6.9
  9. 11Anton Miranchuk 6.9
  10. 9S. Pinyaev ▼ 69' 6.3
  11. 7A. Dzyuba ▼ 69' 6.7

Dự bị 10

  1. 8V. Sarveli ▲ 69' 6.9
  2. 77I. Samoshnikov ▲ 69' 7.3
  3. 99T. Suleymanov ▲ 69' 7.5
  4. 45A. Silyanov ▲ 90'
  5. 53D. Khudyakov
  6. 20I. Kuzmichev
  7. 94D. Rybchinskiy
  8. 69D. Kulikov
  9. 1Guilherme
  10. 5K. Maradishvili
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Romashchenko
  1. 88G. Shelia 7.0
  2. 55D. Todorović ▼ 90' 6.9
  3. 15A. Semenov 6.7
  4. 6J. Čeliković ▼ 76' 7.0
  5. 8M. Bogosavac 7.5
  6. 16Camilo 7.0
  7. 23A. Shvets 6.7
  8. 29V. Ilyin 6.5
  9. 11Daniel Júnior ▼ 46' 6.6
  10. 59E. Kharin 7.3
  11. 13M. Konaté 7.3

Dự bị 11

  1. 21I. Oleynikov ▲ 46' 7.5
  2. 18V. Kamilov ▲ 76' 6.7
  3. 9G. Agalarov ▲ 90'
  4. 40R. Utsiev
  5. 33M. Matsuev
  6. 19M. Bystrov
  7. 98S. Kovachev
  8. 47N. Gbamblé
  9. 35R. Tashaev
  10. 1M. Oparin
  11. 3V. Volkov

Thống kê

146
340
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm15
5Trúng đích3
4Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
6Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
547Chuyền bóng304
465Chuyền chính xác234
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

53Trận đấu50
97Ghi được62
55Thủng lưới72
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu