Lokomotiv vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-2 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 4, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
- Sân vận động
- RZD Arena, Moskva
- Trọng tài
- E. Turbin
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- WWDLD Akhmat
- 3' 0-1 M. Konaté · B. Berisha
- 8' Gyrano Kerk
- 11' Mohamed Konate
- 22' Marat Bystrov
- 28' Mohamed Konate
- 28' Mohamed Konate
- 33' Stanislav Magkeev
- 40' Anton Miranchuk
- 42' A. Miranchuk11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Rakonjac ▼ A. Karpukas
- 62' 1-2 L. Sadulaev · I. Oleynikov
- 64' ▲ V. Iljin ▼ B. Berisha
- 64' ▲ V. Kamilov ▼ L. Sadulaev
- 64' ▲ M. Bogosavac ▼ I. Oleynikov
- 71' François Kamano
- 74' Aleksandr Troshechkin
- 80' ▲ M. Mitaj ▼ F. Kamano
- 80' ▲ K. Maradishvili ▼ G. Kerk
- 88' ▲ V. Rakov ▼ I. Ignatjev
- FT1-2
Đội hình
- 53D. Khudyakov 6.3
- 2D. Zhivoglyadov 6.9
- 16T. Jedvaj 7.3
- 4S. Magkeev 7.0
- 71N. Tiknizyan 6.7
- 6D. Barinov 7.2
- 93A. Karpukas ▼ 46' 6.7
- 7G. Kerk ▼ 80' 6.7
- 11A. Miranchuk ⚽ 8.6
- 25F. Kamano ▼ 80' 6.5
- 9I. Ignatjev ▼ 88' 6.6
Dự bị 11
- 77M. Rakonjac ▲ 46' 6.5
- 12M. Mitaj ▲ 80' 6.9
- 5K. Maradishvili ▲ 80' 6.7
- 27V. Rakov ▲ 88'
- 18M. Mampassi
- 92A. Bagamaev
- 69D. Kulikov
- 54N. Matyunin
- 60A. Savin
- 59E. Pogostnov
- 75S. Babkin
- 88G. Shelia 8.5
- 40R. Utsiev 6.2
- 96M. Bystrov 6.9
- 44Y. Zhuravlev 6.3
- 59E. Kharin 7.3
- 25A. Troshechkin 6.3
- 94A. Timofeev 6.9
- 7B. Berisha ⇢ ▼ 64' 6.7
- 21I. Oleynikov ⇢ ▼ 64' 7.0
- 11L. Sadulaev ⚽ ▼ 64' 6.9
- 13M. Konaté ⚽ 5.5
Dự bị 8
- 29V. Iljin ▲ 64' 6.7
- 18V. Kamilov ▲ 64' 6.7
- 8M. Bogosavac ▲ 64' 6.7
- 19K. Folmer
- 10K. Kadyrov
- 35R. Tashaev
- 77G. Agalarov
- 79T. Ibishev
Thống kê
03⚑4
⚑041
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm5
9Trúng đích4
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc0
2Việt vị1
6Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
551Chuyền bóng223
459Chuyền chính xác120
83%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
41Trận đấu39
70Ghi được64
60Thủng lưới56
1.71Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai27