Lokomotiv vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 2-2 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 4, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- WWDLD Akhmat
- 24' 0-1 G. Melkadze
- 26' 0-2 M. Samorodov
- 30' ▲ G. Nyamsi ▼ C. Montes
- 45' Lucas Fasson · E. Morozov 1-2
- HT1-2
- 47' Artem Karpukas
- 48' D. Prutsev · D. Vorobyev 2-2
- 60' ▲ L. Vera ▼ A. Karpukas
- 60' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ S. Pryakhin
- 67' Aleksey Batrakov
- 87' ▲ G. Kenzhebek ▼ M. Samorodov
- 90'+5 Ousmane N’Dong
- 90'+1 ▲ A. Silyanov ▼ M. Nenakhov
- 90'+1 ▲ D. Khlusevich ▼ M. Sidorov
- 90'+1 ▲ D. Abdulkadyrov ▼ L. Sadulaev
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 5.7
- 24M. Nenakhov ▼ 90' 6.9
- 85E. Morozov ⇢ 6.7
- 23C. Montes ▼ 30' 6.2
- 3Lucas Fasson ⚽ 7.2
- 25D. Prutsev ⚽ 8.0
- 93A. Karpukas ▼ 60' 6.3
- 7Z. Bakaev 6.5
- 10D. Vorobyev ⇢ 7.3
- 83A. Batrakov 6.9
- 27N. Komlichenko 6.7
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 94A. Timofeev
- 32L. Vera ▲ 60' 7.2
- 59E. Pogostnov
- 2C. Ramirez
- 8V. Sarveli
- 5G. Nyamsi ▲ 30' 7.7
- 45A. Silyanov ▲ 90'
- 99R. Myalkovskiy
- 90D. Godyaev
- 74D. Chevardin
- 1V. Ulyanov 6.3
- 81M. Sidorov ▼ 90' 6.3
- 90O. Ndong 6.3
- 5K. Cake 5.9
- 8M. Bogosavac 6.2
- 19S. Pryakhin ▼ 60' 7.0
- 42M. Keliano 7.5
- 20M. Samorodov ⚽ ▼ 87' 7.7
- 17E. Cacintura 6.6
- 7L. Sadulaev ▼ 90' 6.7
- 77G. Melkadze ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 88G. Shelia
- 72Y. Magomedov
- 13M. Konate
- 82D. Khlusevich ▲ 90'
- 23G. Kenzhebek ▲ 87' 6.3
- 4T. Ibishev
- 37P. Gadio
- 22M. Zare
- 40R. Utsiev
- 10R. Zhemaletdinov ▲ 60' 6.7
- 80V. Tsarukyan
- 2D. Abdulkadyrov ▲ 90'
Thống kê
02⚑7
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm6
4Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc4
4Việt vị1
24Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
386Chuyền bóng267
300Chuyền chính xác174
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
79Ghi được59
57Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai35