Akhmat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotiv

Akhmat vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 4, Lokomotiv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 8
Phong độ
WWDLD Akhmat
LLLDW Lokomotiv
  1. 20' César Montes
  2. HT0-0
  3. 46' A. Silyanovphản lưới 1-0
  4. 50' Maksim Nenakhov
  5. 56' Lucas Fasson M. Nenakhov
  6. 56' D. Prutsev A. Karpukas
  7. 63' N. Saltykov A. Rudenko
  8. 64' M. Samorodov B. Mansilla
  9. 73' R. Zhemaletdinov T. Ibishev
  10. 73' M. Konate G. Melkadze
  11. 75' Dmitriy Vorobyev
  12. 79' 1-1 A. Batrakov · A. Silyanov
  13. 90'+4 Zelimkhan Bakaev
  14. FT1-1

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 88G. Shelia 7.0
  2. 81M. Sidorov 6.9
  3. 90O. Ndong 6.7
  4. 75N. Ghandri 6.9
  5. 8M. Bogosavac 7.3
  6. 4T. Ibishev ▼ 73' 6.7
  7. 9B. Mansilla ▼ 64' 6.5
  8. 17E. Cacintura 7.9
  9. 11I. Silva 7.5
  10. 7L. Sadulaev 9.2
  11. 77G. Melkadze ▼ 73' 5.9

Dự bị 12

  1. 1V. Ulyanov
  2. 72Y. Magomedov
  3. 22M. Zare
  4. 32I. Gaibov
  5. 40R. Utsiev
  6. 55D. Todorovic
  7. 10R. Zhemaletdinov ▲ 73' 6.9
  8. 70A. Gadzhiev
  9. 71M. Yakuev
  10. 13M. Konate ▲ 73' 6.5
  11. 20M. Samorodov ▲ 64' 6.9
  12. 99A. El Mahraoui
Lokomotiv Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Mikhail Galaktionov
  1. 1A. Mitryushkin 7.3
  2. 24M. Nenakhov ▼ 56' 5.9
  3. 23C. Montes 7.9
  4. 59E. Pogostnov 6.9
  5. 45A. Silyanov 6.9
  6. 7Z. Bakaev 6.5
  7. 6D. Barinov 7.3
  8. 93A. Karpukas ▼ 56' 6.7
  9. 19A. Rudenko ▼ 63' 5.9
  10. 83A. Batrakov 7.3
  11. 10D. Vorobyev 6.2

Dự bị 12

  1. 16D. Veselov
  2. 22I. Lantratov
  3. 2C. Ramirez
  4. 3Lucas Fasson ▲ 56' 7.2
  5. 5G. Nyamsi
  6. 85E. Morozov
  7. 14N. Saltykov ▲ 63' 6.3
  8. 25D. Prutsev ▲ 56' 6.6
  9. 90D. Godyaev
  10. 94A. Timofeev
  11. 8V. Sarveli
  12. 99R. Myalkovskiy

Thống kê

005
540
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm14
7Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
3Cứu thua6
301Chuyền bóng486
219Chuyền chính xác411
73%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
59Ghi được79
54Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu