Akhmat vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 0-2 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 4, Lokomotiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- LLLDW Lokomotiv
- 16' Anton Shvets
- 18' Aleksandr Silyanov
- 19' Darko Todorović
- 21' 0-1 Anton Miranchuk11m
- HT0-1
- 46' ▲ Camilo ▼ A. Shvets
- 46' ▲ R. Utsiev ▼ V. Ilyin
- 58' 0-2 S. Pinyaev · Anton Miranchuk
- 70' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ I. Samoshnikov
- 74' ▲ B. Berisha ▼ L. Sadulaev
- 75' ▲ G. Agalarov ▼ M. Konaté
- 75' ▲ V. Sarveli ▼ T. Suleymanov
- 79' ▲ Lucas Lovat ▼ M. Bogosavac
- 80' ▲ M. Mitaj ▼ D. Barinov
- 85' Evgeni Morozov
- 88' Camilo
- FT0-2
Đội hình
- 88G. Shelia 7.9
- 15A. Semenov 6.7
- 75N. Ghandri 6.5
- 23A. Shvets ▼ 46' 6.3
- 55D. Todorović 3.5
- 21I. Oleynikov 6.3
- 94A. Timofeev 7.3
- 8M. Bogosavac ▼ 79' 6.9
- 10L. Sadulaev ▼ 74' 6.5
- 29V. Ilyin ▼ 46' 6.7
- 13M. Konaté ▼ 75' 6.7
Dự bị 12
- 16Camilo ▲ 46' 6.7
- 40R. Utsiev ▲ 46' 6.3
- 7B. Berisha ▲ 74' 6.5
- 9G. Agalarov ▲ 75' 6.7
- 36Lucas Lovat ▲ 79' 7.0
- 72Y. Magomedov
- 4T. Ibishev
- 18V. Kamilov
- 98S. Kovachev
- 5M. Šatara
- 1M. Oparin
- 33M. Matsuev
- 22I. Lantratov 6.9
- 24M. Nenakhov 7.3
- 85E. Morozov 7.9
- 3Lucas Fasson 7.6
- 45A. Silyanov 7.3
- 6D. Barinov ▼ 80' 7.5
- 93A. Karpukas 7.2
- 9S. Pinyaev ⚽ 8.2
- 77I. Samoshnikov ▼ 70' 7.5
- 11Anton Miranchuk ⚽ ⇢ 9.0
- 99T. Suleymanov ▼ 75' 6.6
Dự bị 11
- 17R. Zhemaletdinov ▲ 70' 6.6
- 8V. Sarveli ▲ 75' 6.7
- 21M. Mitaj ▲ 80' 7.3
- 27V. Rakov
- 83A. Batrakov
- 4S. Magkeev
- 71N. Tiknizyan
- 53D. Khudyakov
- 51T. Mitrov
- 23M. Shchetinin
- 97S. Hamulić
Thống kê
12⚑0
⚑1110
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm20
0Trúng đích8
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
0Phạt góc11
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
315Chuyền bóng661
224Chuyền chính xác572
71%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu53
62Ghi được97
72Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai50