Akhmat vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 0-5 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 4, Lokomotiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- LLLDW Lokomotiv
- 6' Ilya Samoshnikov
- 7' 0-1 D. Vorobyev11m
- 17' 0-2 G. Nyamsi · A. Batrakov
- 28' Maksim Nenakhov
- 36' 0-3 G. Nyamsi · A. Batrakov
- 39' Miloš Šatara
- HT0-3
- 46' ▲ D. Todorović ▼ V. Kamilov
- 46' ▲ N. Tiknizyan ▼ M. Nenakhov
- 51' Nader Ghandri
- 51' Dmitriy Vorobyev
- 52' Aleksandr Silyanov
- 56' Nair Tiknizyan
- 59' ▲ T. Suleymanov ▼ D. Vorobyev
- 59' ▲ V. Rakov ▼ S. Pinyaev
- 62' ▲ M. Luna Diale ▼ S. Kovachev
- 62' ▲ A. Shvets ▼ Z. Divanović
- 67' ▲ Felippe Cardoso ▼ B. Berisha
- 76' Timur Suleymanov
- 77' ▲ Ismael Silva ▼ N. Ghandri
- 79' 0-4 V. Rakov · A. Batrakov
- 80' ▲ M. Mitaj ▼ A. Karpukas
- 84' ▲ E. Morozov ▼ Lucas Fasson
- 90'+1 0-5 A. Batrakov
- FT0-5
Đội hình
- 88G. Shelia 6.2
- 95A. Adamov 6.2
- 75N. Ghandri ▼ 77' 6.3
- 5M. Šatara 5.9
- 8M. Bogosavac 6.2
- 98S. Kovachev ▼ 62' 6.3
- 18V. Kamilov ▼ 46' 6.5
- 15Camilo 6.5
- 24Z. Divanović ▼ 62' 6.2
- 10L. Sadulaev 7.3
- 7B. Berisha ▼ 67' 6.6
Dự bị 11
- 55D. Todorović ▲ 46' 6.3
- 19M. Luna Diale ▲ 62' 6.7
- 23A. Shvets ▲ 62' 6.7
- 30Felippe Cardoso ▲ 67' 6.3
- 11Ismael Silva ▲ 77' 6.9
- 1M. Oparin
- 71M. Yakuev
- 9G. Agalarov
- 2A. Zhirov
- 13M. Matsuev
- 40R. Utsiev
- 22I. Lantratov 7.5
- 24M. Nenakhov ▼ 46' 6.3
- 5G. Nyamsi ⚽2 9.3
- 3Lucas Fasson ▼ 84' 6.7
- 45A. Silyanov 7.5
- 77I. Samoshnikov 7.5
- 6D. Barinov 6.9
- 93A. Karpukas ▼ 80' 7.3
- 9S. Pinyaev ▼ 59' 7.2
- 83A. Batrakov ⚽ ⇢3 10.0
- 10D. Vorobyev ⚽ ▼ 59' 7.2
Dự bị 12
- 71N. Tiknizyan ▲ 46' 6.3
- 99T. Suleymanov ▲ 59' 6.6
- 27V. Rakov ⚽ ▲ 59' 7.5
- 21M. Mitaj ▲ 80' 6.3
- 85E. Morozov ▲ 84'
- 8V. Sarveli
- 59E. Pogostnov
- 14N. Saltykov
- 37D. Radikovskiy
- 1A. Mitryushkin
- 16D. Veselov
- 94A. Timofeev
Thống kê
02⚑4
⚑650
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm17
2Trúng đích8
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
384Chuyền bóng358
311Chuyền chính xác284
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
59Ghi được111
71Thủng lưới69
1.13Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai53