Lokomotiv

Lokomotiv

Nga · Giải bóng đá ngoại hạng Nga

Lokomotiv: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá ngoại hạng Nga — điểm: 11, số trận: 13. Trận tiếp theo: Lokomotiv vs Rubin, 6 tháng 11. Kết quả mới nhất: Lokomotiv 0-4 F.K. Spartak Moskva, 1 tháng 11.

Phong độ
DDLLL
HLV
M. Galaktionov · Từ 2022
Vị trí
14 · Đ: 11 · Tr: 13 →
Sân vận động
RZD Arena, Moscow · 28.800

Lịch thi đấu

22-11
Rodina Moskva
Lokomotiv
–
–
25-11
Lokomotiv
FC Rostov
–
–
29-11
Lokomotiv
Dinamo Makhachkala
–
–
05-12
Akhmat
Lokomotiv
–
–
27-02
Krylia Sovetov
Lokomotiv
–
–
06-03
Lokomotiv
P.F.K. CSKA Moskva
–
–
13-03
Dynamo
Lokomotiv
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 3

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–11–4
Sân khách
4–3–10
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-04× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 1-33× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 181233 411411—
Giải bóng đá ngoại hạng Nga 13256 162034-2-3-1
Cup 5005 3904-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 84 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 63 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 104 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 71 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 111 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 100 · 20% 16% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 102 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 86 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 112 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 76 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 163 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 116 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 407, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu