Akhmat vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 0-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 4, Lokomotiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Trọng tài
- P. Kukuian
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- LLLDW Lokomotiv
- 9' Stanislav Magkeev
- 11' 0-1 S. Pinyaev · M. Glushenkov
- 20' Stanislav Magkeev
- 20' Stanislav Magkeev
- 29' Lechi Sadulaev
- 42' Maksim Nenakhov
- HT0-1
- 46' ▲ D. Kulikov ▼ M. Glushenkov
- 57' ▲ V. Karapuzov ▼ R. Utsiev
- 58' ▲ Z. Divanović ▼ A. Timofeev
- 59' Maksim Nenakhov
- 59' Maksim Nenakhov
- 64' ▲ I. Smolnikov ▼ F. Kamano
- 64' ▲ A. Miranchuk ▼ S. Pinyaev
- 67' Anton Shvets
- 67' ▲ V. Kamilov ▼ A. Shvets
- 68' ▲ V. Iljin ▼ I. Oleynikov
- 76' ▲ K. Maradishvili ▼ A. Dzyuba
- 89' Gamid Agalarov
- 89' ▲ I. Chernyak ▼ L. Sadulaev
- 90'+2 Ilya Lantratov
- FT0-1
Đội hình
- 88G. Shelia 6.2
- 40R. Utsiev ▼ 57' 6.3
- 15A. Semenov 6.9
- 5M. Šatara 6.7
- 59E. Kharin 6.9
- 23A. Shvets ▼ 67' 6.7
- 94A. Timofeev ▼ 58' 6.5
- 11L. Sadulaev ▼ 89' 6.6
- 21I. Oleynikov ▼ 68' 6.7
- 7B. Berisha 6.2
- 77G. Agalarov 6.9
Dự bị 12
- 17V. Karapuzov ▲ 57' 7.0
- 24Z. Divanović ▲ 58' 6.6
- 18V. Kamilov ▲ 67' 6.9
- 29V. Iljin ▲ 68' 6.9
- 99I. Chernyak ▲ 89' 6.3
- 4D. Todorović
- 1M. Oparin
- 35R. Tashaev
- 33M. Matsuev
- 96M. Bystrov
- 25A. Troshechkin
- 20Z. Nižić
- 22I. Lantratov 7.9
- 24M. Nenakhov 6.0
- 30G. Conti 7.9
- 20I. Kuzmichev 7.6
- 71N. Tiknizyan 7.2
- 93A. Karpukas 7.7
- 4S. Magkeev 3.2
- 25F. Kamano ▼ 64' 6.2
- 15M. Glushenkov ⇢ ▼ 46' 7.3
- 19S. Pinyaev ⚽ ▼ 64' 7.6
- 7A. Dzyuba ▼ 76' 7.5
Dự bị 12
- 69D. Kulikov ▲ 46' 6.9
- 8I. Smolnikov ▲ 64' 6.5
- 11A. Miranchuk ▲ 64' 6.0
- 5K. Maradishvili ▲ 76' 6.5
- 53D. Khudyakov
- 9I. Ignatjev
- 59E. Pogostnov
- 27V. Rakov
- 43M. Shchetinin
- 12M. Mitaj
- 1Guilherme
- 17R. Zhemaletdinov
Thống kê
03⚑11
⚑652
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm6
5Trúng đích1
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn3
11Phạt góc6
1Việt vị2
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua5
423Chuyền bóng240
330Chuyền chính xác140
78%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
39Trận đấu41
64Ghi được70
56Thủng lưới60
1.64Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai42