Lokomotiv vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 4, Akhmat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Sân vận động
- RZD Arena, Moskva
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- WWDLD Akhmat
- -5' Daniil Utkin
- 3' Ismael Silva Lima
- 13' Lucas Fasson
- 16' A. Batrakov · S. Pinyaev 1-0
- 40' 1-1 M. Samorodov · D. Todorović
- 43' Artem Timofeev
- HT1-1
- 56' Georgi Melkadze
- 57' ▲ V. Rakov ▼ I. Samoshnikov
- 57' ▲ V. Sarveli ▼ A. Timofeev
- 64' ▲ D. Godyaev ▼ D. Barinov
- 76' ▲ E. Sevikyan ▼ S. Pinyaev
- 76' ▲ T. Suleymanov ▼ D. Vorobyev
- 77' ▲ V. Kamilov ▼ D. Zorin
- 78' ▲ E. Kharin ▼ D. Utkin
- 81' ▲ M. Luna Diale ▼ A. Talal
- 81' ▲ R. Ruiz Díaz ▼ G. Melkadze
- 89' ▲ L. Goglichidze ▼ M. Samorodov
- FT1-1
Đội hình
- 22I. Lantratov 6.7
- 24M. Nenakhov 6.9
- 23C. Montes 7.2
- 3Lucas Fasson 6.9
- 71N. Tiknizyan 7.2
- 94A. Timofeev ▼ 57' 6.7
- 6D. Barinov ▼ 64' 6.9
- 77I. Samoshnikov ▼ 57' 6.6
- 83A. Batrakov ⚽ 7.2
- 9S. Pinyaev ⇢ ▼ 76' 7.9
- 10D. Vorobyev ▼ 76' 6.7
Dự bị 12
- 27V. Rakov ▲ 57' 6.6
- 8V. Sarveli ▲ 57' 6.9
- 90D. Godyaev ▲ 64' 6.6
- 7E. Sevikyan ▲ 76' 6.9
- 99T. Suleymanov ▲ 76' 6.2
- 5G. Nyamsi
- 16D. Veselov
- 1A. Mitryushkin
- 14N. Saltykov
- 45A. Silyanov
- 85E. Morozov
- 59E. Pogostnov
- 88G. Shelia 7.6
- 95A. Adamov 7.0
- 75N. Ghandri 7.3
- 4T. Ibishev 7.2
- 55D. Todorović ⇢ 7.9
- 11Ismael Silva 7.7
- 47D. Utkin ▼ 78' 6.9
- 28D. Zorin ▼ 77' 6.3
- 14A. Talal ▼ 81' 5.9
- 20M. Samorodov ⚽ ▼ 89' 7.7
- 77G. Melkadze ▼ 81' 6.2
Dự bị 11
- 18V. Kamilov ▲ 77' 6.9
- 59E. Kharin ▲ 78' 6.2
- 19M. Luna Diale ▲ 81' 6.2
- 9R. Ruiz Díaz ▲ 81' 6.3
- 3L. Goglichidze ▲ 89' 6.9
- 2A. Zhirov
- 5M. Šatara
- 24Z. Divanović
- 1V. Ulyanov
- 13M. Matsuev
- 40R. Utsiev
Thống kê
02⚑3
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
7Trúng đích3
2Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị4
21Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
424Chuyền bóng315
318Chuyền chính xác221
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu52
111Ghi được59
69Thủng lưới71
1.95Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai33