Lokomotiv
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Lokomotiv vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-0 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 4, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
Phong độ
LLLDW Lokomotiv
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 8' Douglas Santos
  2. 32' Aleksandr Rudenko
  3. 38' Aleksey Batrakov
  4. 40' Maksim Glushenkov
  5. HT0-0
  6. 46' D. Chevardin A. Rudenko
  7. 58' A. Mostovoy M. Glushenkov
  8. 58' R. Vega D. Santos
  9. 64' J. Duran A. Sobolev
  10. 69' N. Komlichenko D. Vorobyev
  11. 72' Wendel
  12. 74' L. Vera A. Karpukas
  13. 74' S. Pinyaev Z. Bakaev
  14. 75' Jhon Durán
  15. 84' M. Nenakhov Lucas Fasson
  16. 89' Evgeniy Morozov
  17. 89' Jhon Jhon Luiz Henrique
  18. 89' D. Kondakov V. Drkusic
  19. 90'+10 Danil Prutsev
  20. 90'+2 Nikolay Komlichenko
  21. 90'+5 Nikolay Komlichenko
  22. 90'+8 Jhon Jhon
  23. 90'+6 Nino
  24. 90'+3 Igor Diveev
  25. FT0-0

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikhail Galaktionov
  1. 1A. Mitryushkin 6.6
  2. 45A. Silyanov 7.2
  3. 85E. Morozov 7.7
  4. 23C. Montes 8.2
  5. 3Lucas Fasson ▼ 84' 6.2
  6. 25D. Prutsev 7.0
  7. 93A. Karpukas ▼ 74' 7.5
  8. 7Z. Bakaev ▼ 74' 6.9
  9. 83A. Batrakov 6.9
  10. 19A. Rudenko ▼ 46' 6.5
  11. 10D. Vorobyev ▼ 69' 6.3

Dự bị 12

  1. 22I. Lantratov
  2. 94A. Timofeev
  3. 27N. Komlichenko ▲ 69' 6.0
  4. 24M. Nenakhov ▲ 84' 6.7
  5. 32L. Vera ▲ 74' 6.7
  6. 9S. Pinyaev ▲ 74' 6.9
  7. 59E. Pogostnov
  8. 14N. Saltykov
  9. 8V. Sarveli
  10. 5G. Nyamsi
  11. 90D. Godyaev
  12. 74D. Chevardin ▲ 46' 6.5
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 9.0
  2. 6V. Drkusic ▼ 89' 7.3
  3. 78I. Diveev 6.6
  4. 33Nino 7.3
  5. 3D. Santos ▼ 58' 7.2
  6. 5W. Barrios 7.3
  7. 8Wendel 7.7
  8. 11Luiz Henrique ▼ 89' 6.5
  9. 10M. Glushenkov ▼ 58' 6.5
  10. 20Pedrinho 6.0
  11. 7A. Sobolev ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 57B. Moskvichev
  3. 21A. Erokhin
  4. 17A. Mostovoy ▲ 58' 6.5
  5. 28N. Alip
  6. 9J. Duran ▲ 64' 6.5
  7. 15V. Karavaev
  8. 4Y. Gorshkov
  9. 23A. Adamov
  10. 66R. Vega ▲ 58' 7.5
  11. 14Jhon Jhon ▲ 89' 6.7
  12. 61D. Kondakov ▲ 89' 6.7

Thống kê

053
370
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm12
5Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
3Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng7
1Cứu thua5
358Chuyền bóng530
270Chuyền chính xác432
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
79Ghi được107
57Thủng lưới38
1.76Bàn thắng mỗi trận2.1
12Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu