F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-0 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4, hòa 4, Lokomotiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
- Phong độ
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- LLLDW Lokomotiv
- 9' Pedrinho · M. Glushenkov 1-0
- 45'+2 Gustavo Mantuan
- 45'+2 Aleksey Batrakov
- HT1-0
- 54' ▲ Z. Bakaev ▼ A. Karpukas
- 75' ▲ S. Erakovic ▼ V. Drkusic
- 75' ▲ A. Mostovoy ▼ Gerson
- 84' ▲ A. Sobolev ▼ Luiz Henrique
- 84' ▲ L. Gondou ▼ Pedrinho
- 84' ▲ C. Ramirez ▼ M. Nenakhov
- 84' ▲ R. Myalkovskiy ▼ D. Prutsev
- 90'+4 Andrey Mostovoy
- 90'+4 Andrey Mostovoy
- 90' ▲ A. Erokhin ▼ M. Glushenkov
- 90' A. Mostovoy · A. Erokhin 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16D. Adamov 6.9
- 31Gustavo Mantuan 6.9
- 6V. Drkusic ▼ 75' 6.9
- 33Nino 7.5
- 28N. Alip 7.2
- 10M. Glushenkov ⇢ ▼ 90' 7.2
- 5W. Barrios 7.2
- 8Wendel 7.9
- 20Pedrinho ⚽ ▼ 84' 8.5
- 11Luiz Henrique ▼ 84' 6.9
- 9Gerson ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 1E. Latyshonok
- 41M. Kerzhakov
- 4Y. Gorshkov
- 25S. Erakovic ▲ 75' 7.3
- 66R. Vega
- 17A. Mostovoy ⚽ ▲ 75' 7.9
- 18Y. Mikhailov
- 21A. Erokhin ▲ 90' 7.2
- 61D. Kondakov
- 7A. Sobolev ▲ 84' 6.3
- 32L. Gondou ▲ 84' 6.7
- 51V. Shilov
- 1A. Mitryushkin 6.6
- 24M. Nenakhov ▼ 84' 6.7
- 5G. Nyamsi 6.2
- 45A. Silyanov 7.2
- 3Lucas Fasson 6.3
- 93A. Karpukas ▼ 54' 7.2
- 25D. Prutsev ▼ 84' 6.5
- 6D. Barinov 6.9
- 19A. Rudenko 5.3
- 83A. Batrakov 6.3
- 27N. Komlichenko 6.2
Dự bị 10
- 16D. Veselov
- 22I. Lantratov
- 2C. Ramirez ▲ 84' 6.3
- 59E. Pogostnov
- 7Z. Bakaev ▲ 54' 6.7
- 14N. Saltykov
- 90D. Godyaev
- 94A. Timofeev
- 8V. Sarveli
- 99R. Myalkovskiy ▲ 84' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
6Trúng đích2
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc2
5Việt vị1
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
394Chuyền bóng397
304Chuyền chính xác315
77%Chính xác chuyền79%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
107Ghi được79
38Thủng lưới57
2.1Bàn thắng mỗi trận1.76
26Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai42