Lokomotiv
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Lokomotiv vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 4, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Trọng tài
S. Karasev
Phong độ
LLLDW Lokomotiv
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 19' Tin Jedvaj
  2. 19' Daler Kuzyaev
  3. 34' Maciej Rybus
  4. 42' Daniil Kulikov
  5. HT0-0
  6. 46' N. Tiknizyan M. Rybus
  7. 46' D. Chistyakov D. Krugovoy
  8. 48' François Kamano
  9. 50' Daler Kuzyaev
  10. 50' Daler Kuzyaev
  11. 55' Pablo
  12. 57' D. Rybchinskiy F. Kamano
  13. 73' A. Sutormin Malcom
  14. 76' Zé Luís
  15. 77' A. Miranchuk D. Zhivoglyadov
  16. 83' Guilherme Marinato
  17. 85' 0-1 A. Sutormin11m
  18. 86' V. Lisakovich D. Kulikov
  19. 88' Rifat Zhemaletdinov
  20. 88' Rifat Zhemaletdinov
  21. 88' A. Dzyuba S. Azmoun
  22. 88' A. Mostovoy Wendel
  23. 90' F. Smolov11m 1-1
  24. FT1-1

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Nikolić
  1. 1Guilherme 6.3
  2. 31M. Rybus ▼ 46' 6.5
  3. 3Pablo 6.9
  4. 16T. Jedvaj 6.9
  5. 2D. Zhivoglyadov ▼ 77' 7.0
  6. 4S. Magkeev 7.0
  7. 69D. Kulikov ▼ 86' 7.6
  8. 9F. Smolov 6.6
  9. 20Zé Luís 6.9
  10. 17R. Zhemaletdinov 7.2
  11. 25F. Kamano ▼ 57' 6.7

Dự bị 12

  1. 71N. Tiknizyan ▲ 46' 6.9
  2. 94D. Rybchinskiy ▲ 57' 6.2
  3. 11A. Miranchuk ▲ 77' 6.9
  4. 88V. Lisakovich ▲ 86' 6.7
  5. 90K. Zinovich
  6. 60A. Savin
  7. 75S. Babkin
  8. 73M. Petrov
  9. 24M. Nenakhov
  10. 53D. Khudyakov
  11. 66M. Ivankov
  12. 45A. Siljanov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 6.3
  2. 6D. Lovren 7.0
  3. 15V. Karavaev 6.9
  4. 3Douglas Santos 7.3
  5. 4D. Krugovoy ▼ 46' 6.7
  6. 21A. Erokhin 6.7
  7. 5W. Barrios 7.3
  8. 14D. Kuzyaev 5.6
  9. 8Wendel ▼ 88' 6.9
  10. 7S. Azmoun ▼ 88' 6.9
  11. 10Malcom ▼ 73' 7.3

Dự bị 9

  1. 2D. Chistyakov ▲ 46' 6.2
  2. 19A. Sutormin ▲ 73' 6.9
  3. 22A. Dzyuba ▲ 88'
  4. 17A. Mostovoy ▲ 88'
  5. 64K. Kravtsov
  6. 85D. Kuznetsov
  7. 71D. Odoevskiy
  8. 91D. Byazrov
  9. 94D. Khotulev

Thống kê

076
321
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
7Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
401Chuyền bóng404
352Chuyền chính xác343
88%Chính xác chuyền85%

So sánh

47Trận đấu50
65Ghi được108
64Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu