Lokomotiv vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 4, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- RZD Arena, Moskva
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 32' Maksim Nenakhov
- HT0-0
- 46' ▲ N. Alip ▼ O. Mimović
- 46' ▲ Pedro Henrique ▼ A. Mostovoy
- 49' ▲ Lucas Fasson ▼ E. Morozov
- 62' A. Batrakov · D. Barinov 1-0
- 69' ▲ M. Glushenkov ▼ L. Gondou
- 80' Pedro
- 83' ▲ V. Sarveli ▼ S. Pinyaev
- 83' ▲ T. Suleymanov ▼ D. Vorobyev
- 83' ▲ A. Sobolev ▼ W. Barrios
- 85' 1-1 A. Sobolev
- 90'+2 Dmitriy Barinov
- 90'+2 Pedro
- 90'+2 Pedro
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 7.7
- 24M. Nenakhov 6.6
- 85E. Morozov ▼ 49' 6.6
- 23C. Montes 7.2
- 45A. Silyanov 6.9
- 77I. Samoshnikov 6.7
- 6D. Barinov ⇢ 7.0
- 90D. Godyaev 6.3
- 9S. Pinyaev ▼ 83' 6.3
- 83A. Batrakov ⚽ 7.5
- 10D. Vorobyev ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 3Lucas Fasson ▲ 49' 6.5
- 8V. Sarveli ▲ 83' 6.5
- 99T. Suleymanov ▲ 83' 6.7
- 71N. Tiknizyan
- 16D. Veselov
- 5G. Nyamsi
- 7E. Sevikyan
- 93A. Karpukas
- 27V. Rakov
- 94A. Timofeev
- 59E. Pogostnov
- 22I. Lantratov
- 1E. Latyshonok 7.2
- 70O. Mimović ▼ 46' 6.9
- 25S. Eraković 6.9
- 27Nino 7.2
- 3Douglas Santos 7.9
- 5W. Barrios ▼ 83' 7.0
- 8Wendel 7.7
- 11Luiz Henrique 7.7
- 30M. Cassierra 6.7
- 17A. Mostovoy ▼ 46' 6.9
- 32L. Gondou ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 28N. Alip ▲ 46' 6.9
- 24Pedro Henrique ▲ 46' 6.6
- 67M. Glushenkov ▲ 69' 7.3
- 7A. Sobolev ⚽ ▲ 83' 7.5
- 41M. Kerzhakov
- 2D. Chistyakov
- 4Y. Gorshkov
- 77I. Akhmetov
- 21A. Erokhin
- 16D. Adamov
- 6V. Drkušić
- 14S. Zdjelar
Thống kê
02⚑2
⚑521
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm9
5Trúng đích5
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc5
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
252Chuyền bóng609
191Chuyền chính xác534
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
111Ghi được125
69Thủng lưới40
1.95Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới30
33Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai64