F.K. Zenit Sankt Peterburg
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lokomotiv

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 3-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4, hòa 4, Lokomotiv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Trọng tài
V. Moskalev
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
LLLDW Lokomotiv
  1. 4' 0-1 G. Kerk
  2. 27' I. Sergeev · Yuri Alberto 1-1
  3. 42' Malcom · Claudinho 2-1
  4. 45'+4 Mark Mampasi
  5. HT2-1
  6. 46' D. Krugovoy N. Alip
  7. 60' S. Babkin D. Barinov
  8. 72' A. Mostovoy Yuri Alberto
  9. 72' A. Miranchuk M. Petrov
  10. 73' F. Kamano W. Isidor
  11. 77' A. Mostovoy · I. Sergeev 3-1
  12. 81' K. Maradishvili A. Karpukas
  13. 82' A. Dzyuba Wendel
  14. 82' M. Ozdoev Malcom
  15. 82' A. Beka Beka R. Zhemaletdinov
  16. 87' A. Erokhin D. Kuzyaev
  17. 90' Maksim Nenakhov
  18. FT3-1

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 5.6
  2. 3Douglas Santos 6.9
  3. 2D. Chistyakov 7.0
  4. 28N. Alip ▼ 46' 6.3
  5. 5W. Barrios 7.0
  6. 14D. Kuzyaev ▼ 87' 7.2
  7. 11Claudinho 7.3
  8. 8Wendel ▼ 82' 6.6
  9. 10Malcom ▼ 82' 7.3
  10. 33I. Sergeev 8.5
  11. 9Yuri Alberto ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 4D. Krugovoy ▲ 46' 7.2
  2. 17A. Mostovoy ▲ 72' 7.0
  3. 22A. Dzyuba ▲ 82' 6.5
  4. 27M. Ozdoev ▲ 82' 7.2
  5. 21A. Erokhin ▲ 87' 6.2
  6. 19A. Sutormin
  7. 31M. Kizeev
  8. 71D. Odoevskiy
  9. 23A. Adamov
Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Khapov
  1. 1Guilherme 6.9
  2. 31M. Rybus 6.3
  3. 16T. Jedvaj 6.2
  4. 24M. Nenakhov 6.5
  5. 18M. Mampassi 7.2
  6. 6D. Barinov ▼ 60' 6.6
  7. 17R. Zhemaletdinov ▼ 82' 6.9
  8. 7G. Kerk 7.5
  9. 73M. Petrov ▼ 72' 6.2
  10. 93A. Karpukas ▼ 81' 6.9
  11. 19W. Isidor ▼ 73' 6.0

Dự bị 12

  1. 75S. Babkin ▲ 60' 6.7
  2. 11A. Miranchuk ▲ 72' 6.7
  3. 25F. Kamano ▲ 73' 6.7
  4. 5K. Maradishvili ▲ 81' 6.7
  5. 8A. Beka Beka ▲ 82' 6.6
  6. 60A. Savin
  7. 94D. Rybchinskiy
  8. 4S. Magkeev
  9. 53D. Khudyakov
  10. 71N. Tiknizyan
  11. 69D. Kulikov
  12. 74A. Cherny

Thống kê

0012
420
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm10
8Trúng đích2
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
12Phạt góc4
4Việt vị2
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
592Chuyền bóng293
497Chuyền chính xác205
84%Chính xác chuyền70%

So sánh

50Trận đấu47
108Ghi được65
51Thủng lưới64
2.16Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu