F.K. Zenit Sankt Peterburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotiv

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4, hòa 4, Lokomotiv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
Sân vận động
Gazprom Arena, St. Petersburg
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
LLLDW Lokomotiv
  1. 33' Dmitriy Vorobyev
  2. 45' Claudinho
  3. HT0-0
  4. 51' A. Mostovoy · Claudinho 1-0
  5. 59' Wendel
  6. 59' Aleksey Batrakov
  7. 67' T. Suleymanov D. Vorobyev
  8. 68' S. Pinyaev E. Sevikyan
  9. 68' 1-1 A. Batrakov · S. Pinyaev
  10. 71' A. Sobolev Claudinho
  11. 71' Artur L. Gondou
  12. 81' Pedro Henrique M. Cassierra
  13. 86' Timur Suleymanov
  14. 90'+1 Gustavo Mantuan
  15. 90'+1 Dmitriy Barinov
  16. 90'+3 A. Erokhin Artur
  17. 90'+3 A. Timofeev A. Batrakov
  18. FT1-1

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 6.9
  2. 27Nino 7.5
  3. 5W. Barrios 6.9
  4. 28N. Alip 7.2
  5. 11Claudinho ▼ 71' 7.3
  6. 31Gustavo Mantuan 6.9
  7. 8Wendel 7.3
  8. 3Douglas Santos 6.7
  9. 17A. Mostovoy 7.9
  10. 32L. Gondou ▼ 71' 6.9
  11. 30M. Cassierra ▼ 81' 6.9

Dự bị 12

  1. 7A. Sobolev ▲ 71' 6.9
  2. 9Artur ▲ 71' 6.9
  3. 24Pedro Henrique ▲ 81' 6.3
  4. 21A. Erokhin ▲ 90'
  5. 16D. Adamov
  6. 2D. Chistyakov
  7. 15V. Karavaev
  8. 25S. Eraković
  9. 91D. Byazrov
  10. 77I. Akhmetov
  11. 4Y. Gorshkov
  12. 55Rodrigão
Lokomotiv Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 7.2
  2. 24M. Nenakhov 6.9
  3. 5G. Nyamsi 6.9
  4. 23C. Montes 6.7
  5. 45A. Silyanov 6.7
  6. 7E. Sevikyan ▼ 68' 7.3
  7. 93A. Karpukas 7.0
  8. 6D. Barinov 6.9
  9. 71N. Tiknizyan 7.2
  10. 10D. Vorobyev ▼ 67' 6.3
  11. 83A. Batrakov ▼ 90' 7.9

Dự bị 10

  1. 99T. Suleymanov ▲ 67' 6.9
  2. 9S. Pinyaev ▲ 68' 6.9
  3. 94A. Timofeev ▲ 90'
  4. 27V. Rakov
  5. 59E. Pogostnov
  6. 8V. Sarveli
  7. 85E. Morozov
  8. 14N. Saltykov
  9. 1A. Mitryushkin
  10. 16D. Veselov

Thống kê

036
340
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
552Chuyền bóng281
468Chuyền chính xác204
85%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
125Ghi được111
40Thủng lưới69
2.16Bàn thắng mỗi trận1.95
30Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn33
64Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu