Lokomotiv
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Lokomotiv vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-2 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 4, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Trọng tài
P. Kukuian
Phong độ
LLLDW Lokomotiv
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 26' M. Glushenkov 1-0
  2. 31' Maksim Nenakhov
  3. 40' 1-1 Wendel · Malcom
  4. HT1-1
  5. 46' I. Smolnikov M. Nenakhov
  6. 54' R. Zhemaletdinov F. Kamano
  7. 56' M. Cassierra I. Sergeev
  8. 66' A. Miranchuk M. Glushenkov
  9. 77' 1-2 M. Cassierra
  10. 78' M. Mitaj S. Pinyaev
  11. 78' K. Maradishvili A. Karpukas
  12. 81' D. Krugovoy Claudinho
  13. 88' A. Sutormin Malcom
  14. 89' W. Barrios A. Mostovoy
  15. 90'+5 Rodrigão Prado
  16. FT1-2

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 6.3
  2. 24M. Nenakhov ▼ 46' 6.2
  3. 4S. Magkeev 6.6
  4. 59E. Pogostnov 6.2
  5. 71N. Tiknizyan 6.3
  6. 93A. Karpukas ▼ 78' 6.6
  7. 6D. Barinov 6.9
  8. 25F. Kamano ▼ 54' 5.9
  9. 15M. Glushenkov ▼ 66' 7.2
  10. 19S. Pinyaev ▼ 78' 6.3
  11. 7A. Dzyuba 6.6

Dự bị 12

  1. 8I. Smolnikov ▲ 46' 6.6
  2. 17R. Zhemaletdinov ▲ 54' 5.9
  3. 11A. Miranchuk ▲ 66' 6.2
  4. 12M. Mitaj ▲ 78' 6.3
  5. 5K. Maradishvili ▲ 78' 6.5
  6. 51T. Mitrov
  7. 53D. Khudyakov
  8. 69D. Kulikov
  9. 43M. Shchetinin
  10. 9I. Ignatjev
  11. 27V. Rakov
  12. 2D. Zhivoglyadov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 6.5
  2. 15V. Karavaev 7.2
  3. 55Rodrigão 7.2
  4. 77Robert Renan 6.7
  5. 3Douglas Santos 7.6
  6. 14D. Kuzyaev 7.6
  7. 8Wendel 7.9
  8. 11Claudinho ▼ 81' 7.0
  9. 10Malcom ▼ 88' 7.9
  10. 33I. Sergeev ▼ 56' 6.3
  11. 17A. Mostovoy ▼ 89' 7.3

Dự bị 11

  1. 30M. Cassierra ▲ 56' 7.6
  2. 4D. Krugovoy ▲ 81' 6.9
  3. 19A. Sutormin ▲ 88' 6.3
  4. 5W. Barrios ▲ 89' 6.7
  5. 28N. Alip
  6. 1A. Vasyutin
  7. 7Z. Bakaev
  8. 94D. Kozlov
  9. 71D. Odoevskiy
  10. 23A. Adamov
  11. 2D. Chistyakov

Thống kê

013
910
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm21
1Trúng đích5
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn8
3Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
413Chuyền bóng558
319Chuyền chính xác470
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

41Trận đấu44
70Ghi được98
60Thủng lưới31
1.71Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu