F.K. Zenit Sankt Peterburg
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotiv

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 5-0 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4, hòa 4, Lokomotiv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Sân vận động
Saint-Petersburg Stadium, St. Petersburg
Trọng tài
S. Karasev
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
LLLDW Lokomotiv
  1. 44' François Kamano
  2. HT0-0
  3. 61' D. Kulikov A. Karpukas
  4. 63' Wendel · M. Cassierra 1-0
  5. 73' I. Ignatjev G. Kerk
  6. 74' M. Rakonjac F. Kamano
  7. 75' Claudinho · Malcom 2-0
  8. 80' Z. Bakaev A. Mostovoy
  9. 80' I. Sergeev M. Cassierra
  10. 80' I. Sergeev 3-0
  11. 83' Nayair Tiknizyan
  12. 83' N. Tiknizyan M. Nenakhov
  13. 83' K. Maradishvili D. Zhivoglyadov
  14. 85' D. Krugovoy A. Sutormin
  15. 85' A. Adamov Wendel
  16. 90' Dmitriy Barinov
  17. 90'+1 Y. Mikhaylov Claudinho
  18. 90'+1 Z. Bakaev11m 4-0
  19. 90'+3 I. Sergeev · A. Adamov 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Semak
  1. 71D. Odoevskiy 7.2
  2. 19A. Sutormin ▼ 85' 7.0
  3. 6D. Lovren 7.3
  4. 55Rodrigão 7.3
  5. 3Douglas Santos 8.0
  6. 8Wendel ▼ 85' 8.5
  7. 5W. Barrios 7.3
  8. 11Claudinho ▼ 90' 8.0
  9. 10Malcom 7.9
  10. 30M. Cassierra ▼ 80' 6.9
  11. 17A. Mostovoy ▼ 80' 6.3

Dự bị 10

  1. 7Z. Bakaev ▲ 80' 7.3
  2. 33I. Sergeev ⚽2 ▲ 80' 9.0
  3. 4D. Krugovoy ▲ 85' 6.6
  4. 23A. Adamov ▲ 85' 7.2
  5. 98Y. Mikhaylov ▲ 90'
  6. 41M. Kerzhakov
  7. 1Ivan
  8. 2D. Chistyakov
  9. 28N. Alip
  10. 21A. Erokhin
Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 53D. Khudyakov 6.7
  2. 2D. Zhivoglyadov ▼ 83' 6.3
  3. 16T. Jedvaj 6.7
  4. 4S. Magkeev 6.9
  5. 24M. Nenakhov ▼ 83' 7.3
  6. 6D. Barinov 6.5
  7. 93A. Karpukas ▼ 61' 6.9
  8. 7G. Kerk ▼ 73' 6.2
  9. 11A. Miranchuk 6.6
  10. 10W. Isidor 6.3
  11. 25F. Kamano ▼ 74' 5.9

Dự bị 11

  1. 69D. Kulikov ▲ 61' 6.2
  2. 9I. Ignatjev ▲ 73' 6.5
  3. 77M. Rakonjac ▲ 74' 5.6
  4. 71N. Tiknizyan ▲ 83' 6.3
  5. 5K. Maradishvili ▲ 83' 6.2
  6. 75S. Babkin
  7. 60A. Savin
  8. 18M. Mampassi
  9. 59E. Pogostnov
  10. 1Guilherme
  11. 73M. Petrov

Thống kê

002
221
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm9
11Trúng đích3
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
2Phạt góc2
3Việt vị0
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
532Chuyền bóng313
446Chuyền chính xác221
84%Chính xác chuyền71%

So sánh

44Trận đấu41
98Ghi được70
31Thủng lưới60
2.23Bàn thắng mỗi trận1.71
21Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu