Lokomotiv
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Lokomotiv vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 4, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Phong độ
LLLDW Lokomotiv
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 8' M. Kerzhakovphản lưới 1-0
  2. 41' 1-1 M. Cassierra · S. Eraković
  3. HT1-1
  4. 56' Anton Miranchuk A. Karpukas
  5. 59' M. Glushenkov · Anton Miranchuk 2-1
  6. 63' Sergey Pinyaev
  7. 70' Maksim Nenakhov
  8. 70' M. Fernandes W. Isidor
  9. 71' Gustavo Mantuan Claudinho
  10. 78' I. Samoshnikov S. Pinyaev
  11. 78' K. Maradishvili M. Glushenkov
  12. 81' A. Mostovoy D. Krugovoy
  13. 83' Konstantin Maradishvili
  14. 88' N. Tiknizyan · A. Dzyuba 3-1
  15. 90'+1 Strahinja Eraković
  16. 90'+4 T. Suleymanov N. Tiknizyan
  17. FT3-1

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 6.6
  2. 24M. Nenakhov 7.0
  3. 85E. Morozov 6.9
  4. 3Lucas Fasson 6.9
  5. 45A. Silyanov 6.9
  6. 93A. Karpukas ▼ 56' 6.3
  7. 21M. Mitaj 7.0
  8. 9S. Pinyaev ▼ 78' 6.3
  9. 15M. Glushenkov ▼ 78' 7.9
  10. 71N. Tiknizyan ▼ 90' 7.5
  11. 7A. Dzyuba 7.3

Dự bị 12

  1. 11Anton Miranchuk ▲ 56' 7.2
  2. 77I. Samoshnikov ▲ 78' 6.7
  3. 5K. Maradishvili ▲ 78' 6.2
  4. 99T. Suleymanov ▲ 90'
  5. 94D. Rybchinskiy
  6. 59E. Pogostnov
  7. 69D. Kulikov
  8. 17R. Zhemaletdinov
  9. 1Guilherme
  10. 20I. Kuzmichev
  11. 8V. Sarveli
  12. 53D. Khudyakov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Semak
  1. 41M. Kerzhakov 6.0
  2. 4D. Krugovoy ▼ 81' 6.6
  3. 25S. Eraković 6.9
  4. 55Rodrigão 6.9
  5. 28N. Alip 6.7
  6. 3Douglas Santos 6.3
  7. 8Wendel 7.5
  8. 5W. Barrios 6.9
  9. 11Claudinho ▼ 71' 6.6
  10. 30M. Cassierra 7.2
  11. 10W. Isidor ▼ 70' 6.6

Dự bị 12

  1. 6M. Fernandes ▲ 70' 6.5
  2. 31Gustavo Mantuan ▲ 71' 6.3
  3. 17A. Mostovoy ▲ 81' 6.2
  4. 21A. Erokhin
  5. 2D. Chistyakov
  6. 33I. Sergeev
  7. 18A. Kovalenko
  8. 19A. Sutormin
  9. 37Du Queiroz
  10. 16D. Adamov
  11. 77Robert Renan
  12. 1A. Vasyutin

Thống kê

033
710
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
300Chuyền bóng508
211Chuyền chính xác415
70%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

53Trận đấu60
97Ghi được108
55Thủng lưới51
1.83Bàn thắng mỗi trận1.8
17Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu