Petrolul Ploiesti vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 4, hòa 3, Rapid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Phong độ
- WLWLW Petrolul Ploiesti
- LWDWW Rapid
- 23' ▲ A. Pascanu ▼ D. Graovac
- 25' Robert Sălceanu
- 45'+2 Cătălin Vulturar
- HT0-0
- 46' ▲ C. Manea ▼ R. Salceanu
- 46' ▲ O. Morutan ▼ V. Bubanja
- 55' 0-1 A. Dobre · O. Morutan
- 67' ▲ C. Grameni ▼ C. Vulturar
- 70' ▲ Lucho Vega ▼ A. J. Bran Flores
- 70' ▲ M. Ionita ▼ R. Jerdea
- 75' ▲ R. Leescu ▼ S. Hanca
- 80' ▲ O. El Sawy ▼ R. Pop
- 81' Alex Dobre
- 82' ▲ T. Capusa ▼ M. Tutu
- 82' ▲ R. Manolache ▼ R. Martins
- 90' 0-2 O. Morutan · O. El Sawy
- FT0-2
Đội hình
- 38L. Zima 6.5
- 22M. Tutu ▼ 82' 6.5
- 4P. Papp 7.2
- 71B. Malula 6.3
- 2A. Dumitrescu 6.9
- 20S. Hanca ▼ 75' 6.9
- 10A. J. Bran Flores ▼ 70' 7.2
- 19L. Santos Teixeira 6.3
- 98R. Jerdea ▼ 70' 6.9
- 7R. Martins ▼ 82' 6.3
- 9D. N'Lundulu 6.3
Dự bị 12
- 1S. Radulescu
- 66T. Capusa ▲ 82' 6.5
- 29K. Ludewig
- 24A. Zaian
- 8Lucho Vega ▲ 70' 6.2
- 80M. Ionita ▲ 70' 6.7
- 21D. Paraschiv
- 28M. Costache
- 26L. Argesanu
- 11I. Tolea
- 40R. Manolache ▲ 82' 6.3
- 30R. Leescu ▲ 75' 6.2
- 16M. Aioani 7.9
- 19R. Onea 7.3
- 3D. Graovac ▼ 23' 6.6
- 6L. Kramer 7.3
- 21R. Salceanu ▼ 46' 6.7
- 22V. Bubanja ▼ 46' 6.3
- 15C. Vulturar ▼ 67' 6.3
- 44C. B. Doumbia 7.2
- 55R. Pop ▼ 80' 6.5
- 9F. Stojilkovic 6.5
- 29A. Dobre ⚽ 8.5
Dự bị 11
- 99B. Ungureanu
- 23C. Manea ▲ 46' 6.6
- 5A. Pascanu ▲ 23' 7.2
- 42A. Kumer Celik
- 66W. L. Ouedraogo
- 8C. Grameni ▲ 67' 6.7
- 80O. Morutan ⚽ ▲ 46' 7.9
- 88O. El Sawy ▲ 80' 6.3
- 7M. Kamara
- 90T. Jambor
- 77J. Kodor
Thống kê
00⚑7
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm15
5Trúng đích4
10Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
403Chuyền bóng344
300Chuyền chính xác236
74%Chính xác chuyền69%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 6 | +10 | 17 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 8 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 6 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 8 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 8 | 8 - 18 | -10 | 8 | |
| 16 | 8 | 5 - 18 | -13 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu12
15Ghi được13
16Thủng lưới7
1.25Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai9