Rapid vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 3, hòa 3, Petrolul Ploiesti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- WLWLW Petrolul Ploiesti
- 45' Alexandru Tudorie
- HT0-0
- 46' ▲ B. Burmaz ▼ R. Pop
- 54' L. Dumitriuphản lưới 1-0
- 56' Yohan Roche
- 62' 1-1 A. Tudorie · L. Dumitriu
- 71' ▲ D. Radu ▼ M. Rădulescu
- 72' ▲ X. Emmers ▼ J. Hromada
- 79' ▲ H. Moussaki ▼ A. Tudorie
- 83' ▲ C. Grameni ▼ T. Christensen
- 83' ▲ A. Dobre ▼ A. Boupendza
- 89' ▲ F. Hasani ▼ C. Petrila
- 89' ▲ S. Hanca ▼ T. Keita
- 90'+10 Paul Papp
- 90'+5 Gheorghe Grozav
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Aioani 7.2
- 23C. Manea 7.3
- 21C. Ignat 6.9
- 5A. Pașcanu 7.2
- 19R. Onea 7.0
- 14J. Hromada ▼ 72' 7.2
- 17T. Christensen ▼ 83' 7.2
- 24A. Borza 7.0
- 55R. Pop ▼ 46' 6.7
- 45A. Boupendza ▼ 83' 6.7
- 10C. Petrila ▼ 89' 7.2
Dự bị 11
- 11B. Burmaz ▲ 46' 6.9
- 25X. Emmers ▲ 72' 6.3
- 20C. Grameni ▲ 83' 6.9
- 29A. Dobre ▲ 83' 6.3
- 8F. Hasani ▲ 89' 6.6
- 7C. Micovschi
- 22C. Săpunaru
- 36F. Blažek
- 28L. Gojković
- 15C. Vulturar
- 99B. Ungureanu
- 38L. Zima 6.9
- 24Ricardinho 7.0
- 4P. Papp 7.0
- 69Y. Roche 6.6
- 44L. Dumitriu ⇢ 7.6
- 23T. Keita ▼ 89' 6.9
- 8A. Mateiu 6.9
- 6T. Jyry 6.6
- 17M. Rădulescu ▼ 71' 6.9
- 19A. Tudorie ⚽ ▼ 79' 7.2
- 7G. Grozav 7.5
Dự bị 11
- 22D. Radu ▲ 71' 6.5
- 11H. Moussaki ▲ 79' 6.3
- 20S. Hanca ▲ 89' 6.7
- 12M. Eșanu
- 3A. Stănică
- 9C. Irobiso
- 10M. Bratu
- 30I. Tolea
- 36A. Boțogan
- 1R. Bălbărău
- 15H. Jahić
Thống kê
00⚑4
⚑540
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc5
7Việt vị1
5Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
3Cứu thua3
524Chuyền bóng351
455Chuyền chính xác284
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu47
75Ghi được45
61Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai19