Petrolul Ploiesti
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rapid

Petrolul Ploiesti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 4, hòa 3, Rapid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Trọng tài
C. Popa
Phong độ
WLWLW Petrolul Ploiesti
LWDWW Rapid
  1. 20' Cristian Săpunaru
  2. 23' G. Grozav · M. Ivanovski 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' E. Cebotaru T. Seto
  5. 55' A. Ioniță A. Ciobanu
  6. 55' Ș. Pănoiu A. Sefer
  7. 56' Marius Cioiu
  8. 61' S. Măzărache M. Cioiu
  9. 62' Mattias Käit
  10. 69' A. Mățan J. Papeau
  11. 69' A. Albu M. Käit
  12. 71' Alexandru Ioniță
  13. 75' Paul Iacob
  14. 86' L. Dumitriu G. Grozav
  15. 87' C. Irobiso M. Ivanovski
  16. FT1-0

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Constantin
  1. 31O. Vâlceanu
  2. 2Marian Huja
  3. 30G. Tamaș
  4. 3B. Meijers
  5. 5V. Țicu
  6. 26G. Pashov
  7. 8Jair
  8. 11T. Seto ▼ 54'
  9. 7G. Grozav ▼ 86'
  10. 24M. Cioiu ▼ 61'
  11. 22M. Ivanovski ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 37E. Cebotaru ▲ 54'
  2. 93S. Măzărache ▲ 61'
  3. 44L. Dumitriu ▲ 86'
  4. 9C. Irobiso ▲ 87'
  5. 1S. Moroz
  6. 67M. Velisar
  7. 98M. Bratu
  8. 99F. Borţa
  9. 15A. Olaru
Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mutu
  1. 31H. Moldovan
  2. 13Júnior Morais
  3. 22C. Săpunaru
  4. 3F. Ștefan
  5. 6P. Iacob
  6. 14M. Käit ▼ 69'
  7. 4L. Crepulja
  8. 8A. Ciobanu ▼ 55'
  9. 7A. Sefer ▼ 55'
  10. 96J. Papeau ▼ 69'
  11. 45M. Dugandžić

Dự bị 9

  1. 10A. Ioniță ▲ 55'
  2. 17Ș. Pănoiu ▲ 55'
  3. 28A. Mățan ▲ 69'
  4. 23A. Albu ▲ 69'
  5. 20R. Moise
  6. 19R. Onea
  7. 5C. Ignat
  8. 99G. Ungureanu
  9. 9V. Costache

Thống kê

013
1040
8Dứt điểm8
1Trúng đích2
5Chệch đích5
2Bị chặn1
3Phạt góc10
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu52
64Ghi được72
67Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu