Petrolul Ploiesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapid

Petrolul Ploiesti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 4, hòa 3, Rapid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
WDWWW Rapid
  1. 24' 0-1 A. Pascanu
  2. 45'+2 Kader Keïta
  3. HT0-1
  4. 46' T. Jyry B. Doukansy
  5. 46' I. Tolea D. Radu
  6. 66' D. Paraschiv R. Salceanu
  7. 66' K. Doumtsios A. Chica-Rosa
  8. 69' C. Vulturar R. Pop
  9. 69' A. Dobre J. Hromada
  10. 73' F. Prce P. Papp
  11. 79' Tommi Jyry
  12. 79' L. Bolgado T. Christensen
  13. 80' L. Gojkovic C. Petrila
  14. 80' C. Micovschi C. Braun
  15. 83' Franjo Prce
  16. 90'+1 Marian Aioani
  17. FT0-1

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Carmel Barbulescu
  1. 1R. Balbarau 6.3
  2. 24Ricardinho 7.0
  3. 4P. Papp ▼ 73' 6.2
  4. 69Y. Roche 6.9
  5. 22D. Radu ▼ 46' 6.7
  6. 15B. Doukansy ▼ 46' 6.3
  7. 8A. Mateiu 7.2
  8. 5D. Dongmo 6.6
  9. 18R. Salceanu ▼ 66' 6.7
  10. 7G. Grozav 6.2
  11. 9A. Chica-Rosa ▼ 66' 6.3

Dự bị 12

  1. 41S. Krell
  2. 42Guilherme
  3. 71F. Prce ▲ 73' 6.9
  4. 64B. Marian
  5. 20S. Hanca
  6. 36A. Botogan
  7. 6T. Jyry ▲ 46' 6.7
  8. 30I. Tolea ▲ 46' 6.3
  9. 10O. Correia
  10. 11V. Gheorghe
  11. 21D. Paraschiv ▲ 66' 6.7
  12. 19K. Doumtsios ▲ 66' 6.3
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Gâlcă
  1. 16M. Aioani 6.6
  2. 23C. Manea 6.9
  3. 5A. Pascanu 7.6
  4. 6L. Kramer 7.9
  5. 47C. Braun ▼ 80' 7.2
  6. 14J. Hromada ▼ 69' 6.9
  7. 18K. Keita 6.6
  8. 55R. Pop ▼ 69' 6.2
  9. 17T. Christensen ▼ 79' 6.6
  10. 10C. Petrila ▼ 80' 7.2
  11. 95E. Koljic 6.3

Dự bị 12

  1. 1F. Stolz
  2. 31A. Briciu
  3. 4L. Bolgado ▲ 79' 6.6
  4. 3R. Badescu
  5. 98G. Gheorghe
  6. 15C. Vulturar ▲ 69' 6.6
  7. 8C. Grameni
  8. 28L. Gojkovic ▲ 80' 6.7
  9. 29A. Dobre ▲ 69' 6.7
  10. 99C. Micovschi ▲ 80' 6.9
  11. 90A. Baroan
  12. 9T. Jambor

Thống kê

021
220
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm8
1Trúng đích2
7Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
1Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
407Chuyền bóng525
322Chuyền chính xác421
79%Chính xác chuyền80%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu45
47Ghi được63
61Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu