Rapid vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-2 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 3, hòa 3, Petrolul Ploiesti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WLWLW Petrolul Ploiesti
- HT0-0
- 63' 0-1 R. Oaidăphản lưới
- 68' ▲ Ș. Pănoiu ▼ C. Cîrjan
- 69' ▲ Borja Valle ▼ F. Bamgboye
- 69' ▲ J. Papeau ▼ C. Petrila
- 76' ▲ Z. Petrović ▼ C. Irobiso
- 76' ▲ Jefferson ▼ G. Grozav
- 81' Răzvan Oaidă
- 82' ▲ M. Käit ▼ R. Oaidă
- 90'+1 ▲ L. Dumitriu ▼ S. Hanca
- 90'+5 0-2 Borja Vallephản lưới
- FT0-2
Đội hình
- 31H. Moldovan 6.5
- 19R. Onea 6.6
- 22C. Săpunaru 6.7
- 6P. Iacob 7.5
- 47C. Braun 7.3
- 26R. Oaidă ▼ 82' 6.3
- 23A. Albu 7.3
- 80C. Cîrjan ▼ 68' 6.9
- 7F. Bamgboye ▼ 69' 6.6
- 45M. Dugandžić 6.7
- 27C. Petrila ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 17Ș. Pănoiu ▲ 68' 6.6
- 11Borja Valle ▲ 69' 6.2
- 96J. Papeau ▲ 69' 7.2
- 4M. Käit ▲ 82' 6.7
- 13Júnior Morais
- 18V. Costache
- 15I. Cristea
- 90V. Drăghia
- 10A. Ioniță
- 38L. Zima 7.5
- 71S. Doua 7.3
- 4P. Papp 7.0
- 3B. Meijers 7.3
- 5V. Țicu 7.0
- 11T. Seto 6.9
- 99A. Musi 6.7
- 20S. Hanca ▼ 90' 6.9
- 8Jair 7.7
- 7G. Grozav ▼ 76' 7.0
- 9C. Irobiso ▼ 76' 6.0
Dự bị 9
- 17Z. Petrović ▲ 76' 6.0
- 6Jefferson ▲ 76' 7.0
- 44L. Dumitriu ▲ 90'
- 12M. Eșanu
- 93Z. Mitrov
- 34Guilherme Garutti
- 27Pedro Justiniano
- 25S. Purtić
- 41M. Rădulescu
Thống kê
01⚑7
⚑700
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm10
4Trúng đích2
11Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
7Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
437Chuyền bóng295
350Chuyền chính xác205
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu53
80Ghi được57
65Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai32