Petrolul Ploiesti vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 4, hòa 3, Rapid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
- Phong độ
- WLWLW Petrolul Ploiesti
- LWDWW Rapid
- -5' Sergiu Hanca
- -5' Mihai Alexandru
- 31' A. Berisha 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Borza ▼ C. Micovschi
- 67' ▲ C. Săpunaru ▼ F. Blažek
- 67' ▲ F. Hasani ▼ T. Jambor
- 73' ▲ A. Mateiu ▼ S. Hanca
- 73' ▲ A. Tudorie ▼ A. Berisha
- 76' ▲ A. Boțogan ▼ D. Radu
- 79' ▲ G. Gheorghe ▼ C. Ignat
- 85' ▲ L. Dumitriu ▼ V. Țicu
- 87' Luka Gojković
- 90' ▲ J. Papeau ▼ C. Petrila
- FT1-0
Đội hình
- 38L. Zima 7.9
- 24Ricardinho 7.0
- 4P. Papp 7.0
- 2Marian Huja 7.3
- 5V. Țicu ▼ 85' 7.0
- 23T. Keita 7.5
- 6T. Jyry 7.0
- 22D. Radu ▼ 76' 6.9
- 20S. Hanca ▼ 73' 6.9
- 7G. Grozav 7.7
- 9A. Berisha ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 11
- 8A. Mateiu ▲ 73' 6.6
- 19A. Tudorie ▲ 73' 6.5
- 36A. Boțogan ▲ 76' 6.2
- 44L. Dumitriu ▲ 85' 6.5
- 10M. Bratu
- 71D. Ilie
- 12M. Eșanu
- 17M. Rădulescu
- 1R. Bălbărău
- 30I. Tolea
- 3A. Stănică
- 16M. Aioani 6.7
- 47C. Braun 6.0
- 21C. Ignat ▼ 79' 6.3
- 36F. Blažek ▼ 67' 6.9
- 6P. Iacob 6.7
- 7C. Micovschi ▼ 46' 6.3
- 28L. Gojković 6.3
- 4M. Käit 7.3
- 10C. Petrila ▼ 90' 7.0
- 11B. Burmaz 6.6
- 18T. Jambor ▼ 67' 6.7
Dự bị 11
- 24A. Borza ▲ 46' 7.0
- 22C. Săpunaru ▲ 67' 6.3
- 8F. Hasani ▲ 67' 6.2
- 29G. Gheorghe ▲ 79' 6.9
- 96J. Papeau ▲ 90' 6.7
- 55R. Pop
- 23C. Manea
- 99B. Ungureanu
- 3R. Bădescu
- 26R. Oaidă
- 91O. El Sawy
Thống kê
02⚑0
⚑1201
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
0Phạt góc12
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
261Chuyền bóng486
153Chuyền chính xác385
59%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu55
45Ghi được75
46Thủng lưới61
0.96Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai40