Rapid vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 3, hòa 3, Petrolul Ploiesti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- WLWLW Petrolul Ploiesti
- 17' Danel Dongmo
- 19' Yohan Roche
- 28' ▲ F. Prce ▼ Y. Roche
- 30' Robert Salceanu
- HT0-0
- 46' ▲ A. Borza ▼ R. Salceanu
- 46' ▲ A. Dobre ▼ T. Jambor
- 59' ▲ J. Hromada ▼ K. Keita
- 59' ▲ T. Christensen ▼ O. Morutan
- 62' ▲ M. Dulca ▼ V. Gheorghe
- 62' ▲ G. Grozav ▼ A. Chica-Rosa
- 63' Tommi Jyry
- 70' ▲ E. Koljic ▼ D. Paraschiv
- 72' 0-1 P. Papp · A. Botogan
- 75' A. Pascanu 1-1
- 78' ▲ D. Paraschiv ▼ A. Botogan
- 78' ▲ S. Hanca ▼ Ricardinho
- 80' Franjo Prce
- 90'+5 Elvir Koljić
- 90'+6 Marco Dulca
- 90'+4 Marco Dulca
- 90'+6 Marco Dulca
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Iliev 6.5
- 23C. Manea 6.5
- 5A. Pascanu ⚽ 7.3
- 4L. Bolgado 7.9
- 21R. Salceanu ▼ 46' 6.3
- 80O. Morutan ▼ 59' 7.0
- 18K. Keita ▼ 59' 6.6
- 8C. Grameni 7.3
- 9T. Jambor ▼ 46' 6.7
- 30D. Paraschiv ▼ 70' 6.2
- 10C. Petrila 7.7
Dự bị 12
- 16M. Aioani
- 13D. Ciobotariu
- 19R. Onea
- 24A. Borza ▲ 46' 6.9
- 15C. Vulturar
- 14J. Hromada ▲ 59' 6.3
- 98G. Gheorghe
- 20A. Sucu
- 17T. Christensen ▲ 59' 6.3
- 29A. Dobre ▲ 46' 6.2
- 27D. Hazrollaj
- 7E. Koljic ▲ 70' 6.5
- 1R. Balbarau 7.5
- 4P. Papp ⚽ 7.6
- 69Y. Roche ▼ 28' 6.6
- 42Guilherme 6.7
- 24Ricardinho ▼ 78' 6.9
- 6T. Jyry 6.9
- 5D. Dongmo 7.5
- 23A. Dumitrescu 7.0
- 36A. Botogan ⇢ ▼ 78' 6.3
- 9A. Chica-Rosa ▼ 62' 7.0
- 11V. Gheorghe ▼ 62' 6.5
Dự bị 11
- 88M. Dulca ▲ 62' 6.2
- 21D. Paraschiv ▲ 78' 6.2
- 97A. Dumitrache
- 20S. Hanca ▲ 78' 6.9
- 7G. Grozav ▲ 62' 6.3
- 2D. Rodrigues
- 71F. Prce ▲ 28' 6.3
- 8A. Mateiu
- 17S. Radulescu
- 41S. Krell
- 28R. Hermann
Thống kê
02⚑8
⚑361
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm6
5Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
8Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
613Chuyền bóng274
538Chuyền chính xác202
88%Chính xác chuyền74%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
63Ghi được47
49Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai32