Rapid vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 3-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 3, hòa 3, Petrolul Ploiesti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Trọng tài
- S. Colțescu
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WLWLW Petrolul Ploiesti
- 9' M. Dugandžić11m 1-0
- 40' Ljuban Crepulja
- HT1-0
- 46' Marian Huja
- 53' Mattias Käit
- 61' 1-1 G. Grozav · Félix Mathaus
- 67' ▲ A. Ciobanu ▼ L. Crepulja
- 71' ▲ C. Budescu ▼ C. Irobiso
- 73' M. Dugandžić · A. Ioniță 2-1
- 76' ▲ C. Ignat ▼ A. Ioniță
- 83' ▲ Ș. Pănoiu ▼ A. Sefer
- 83' ▲ M. Bratu ▼ S. Măzărache
- 83' ▲ E. Cebotaru ▼ T. Seto
- 88' ▲ M. Cioiu ▼ Jair
- 88' ▲ L. Dumitriu ▼ Marian Huja
- 90'+4 Ș. Pănoiu · C. Săpunaru 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31H. Moldovan
- 19R. Onea
- 22C. Săpunaru
- 6P. Iacob
- 13Júnior Morais
- 14M. Käit
- 4L. Crepulja ▼ 67'
- 25X. Emmers
- 7A. Sefer ▼ 83'
- 45M. Dugandžić
- 10A. Ioniță ▼ 76'
Dự bị 9
- 8A. Ciobanu ▲ 67'
- 5C. Ignat ▲ 76'
- 17Ș. Pănoiu ▲ 83'
- 3F. Ștefan
- 77C. Belu-Iordache
- 23A. Albu
- 29G. Gheorghe
- 90V. Drăghia
- 30A. Stan
- 28A. Leitner
- 3B. Meijers
- 13Félix Mathaus
- 2Marian Huja ▼ 88'
- 99F. Borţa
- 11T. Seto ▼ 83'
- 8Jair ▼ 88'
- 5V. Țicu
- 9C. Irobiso ▼ 71'
- 93S. Măzărache ▼ 83'
- 7G. Grozav
Dự bị 9
- 10C. Budescu ▲ 71'
- 98M. Bratu ▲ 83'
- 37E. Cebotaru ▲ 83'
- 24M. Cioiu ▲ 88'
- 44L. Dumitriu ▲ 88'
- 26G. Pashov
- 15A. Olaru
- 31O. Vâlceanu
- 67M. Velisar
Thống kê
02⚑10
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm13
7Trúng đích8
4Chệch đích5
10Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu54
72Ghi được64
74Thủng lưới67
1.38Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai25