Petrolul Ploiesti vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 4, hòa 3, Rapid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
- Phong độ
- WLWLW Petrolul Ploiesti
- WDWWW Rapid
- 6' Andrei Borza
- 32' Răzvan Oaidă
- 37' Seniko Doua
- HT0-0
- 55' ▲ F. Bamgboye ▼ C. Cîrjan
- 57' Jefferson Junior
- 57' ▲ Jefferson ▼ I. Diomandé
- 63' ▲ M. Roman ▼ S. Doua
- 63' ▲ M. Rădulescu ▼ A. Musi
- 73' Paul Papp
- 74' ▲ L. Dumitriu ▼ B. Omrani
- 82' Paul Papp
- 82' Paul Papp
- 90'+10 Bart Meijers
- 90'+4 Funsho Bamgboye
- 90'+8 ▲ D. Grigore ▼ J. Papeau
- FT0-0
Đội hình
- 38L. Zima 7.0
- 71S. Doua ▼ 63' 6.2
- 4P. Papp 7.0
- 3B. Meijers 8.0
- 2Marian Huja 7.9
- 5V. Țicu 7.2
- 99A. Musi ▼ 63' 6.3
- 82I. Diomandé ▼ 57' 7.0
- 8Jair 7.2
- 7G. Grozav 7.2
- 9B. Omrani ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 6Jefferson ▲ 57' 6.6
- 10M. Roman ▲ 63' 6.2
- 41M. Rădulescu ▲ 63' 6.3
- 44L. Dumitriu ▲ 74' 6.7
- 13I. Răducan
- 12M. Eșanu
- 11T. Seto
- 22D. Radu
- 34Guilherme Garutti
- 31H. Moldovan 8.2
- 47C. Braun 7.5
- 15I. Cristea 7.3
- 22C. Săpunaru 7.7
- 6P. Iacob 8.3
- 24A. Borza 3.0
- 26R. Oaidă 7.2
- 23A. Albu 7.2
- 80C. Cîrjan ▼ 55' 7.3
- 11Borja Valle 6.6
- 96J. Papeau ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 7F. Bamgboye ▲ 55' 6.7
- 21D. Grigore ▲ 90'
- 91O. El Sawy
- 30A. Stan
- 10A. Ioniță
- 17Ș. Pănoiu
- 13J. Tsoumou
- 90V. Drăghia
- 93K. Soni
Thống kê
15⚑8
⚑521
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm5
5Trúng đích0
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
507Chuyền bóng317
416Chuyền chính xác213
82%Chính xác chuyền67%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu49
57Ghi được80
65Thủng lưới65
1.08Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai42