Petrolul Ploiesti vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 6, Oţelul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Phong độ
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- LWDLL Oţelul
- 14' Mark Țuțu
- 34' D. N'Lundulu11m 1-0
- 45'+1 Habib Sylla
- HT1-0
- 63' Pedro Nuno11mhỏng 11m
- 67' Dele Israel
- 71' ▲ Joao Paulino ▼ Andrezinho
- 71' ▲ D. Neicu ▼ D. Bordun
- 75' ▲ C. Huseynov ▼ S. Hanca
- 77' Cristian Neicu
- 79' ▲ T. Lungu ▼ A. Ciobanu
- 82' ▲ A. Balanica ▼ N. Pedro
- 86' ▲ L. Argesanu ▼ A. J. Bran Flores
- 90'+4 Andres Dumitrescu
- 90'+6 João Paulino
- 90'+1 ▲ T. Capusa ▼ D. Israel
- 90'+1 ▲ A. Zaian ▼ M. Tutu
- 90'+2 ▲ R. Leescu ▼ D. N'Lundulu
- FT1-0
Đội hình
- 38L. Zima 7.9
- 22M. Tutu ▼ 90' 6.3
- 4P. Papp 6.7
- 71B. Malula 6.9
- 2A. Dumitrescu 7.2
- 20S. Hanca ▼ 75' 6.9
- 19L. Santos Teixeira 7.5
- 10A. J. Bran Flores ▼ 86' 6.6
- 99D. Israel ▼ 90' 6.5
- 7R. Martins 6.9
- 9D. N'Lundulu ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 1S. Radulescu
- 66T. Capusa ▲ 90' 6.6
- 29K. Ludewig
- 18C. Huseynov ▲ 75' 6.9
- 98R. Jerdea
- 11I. Tolea
- 80M. Ionita
- 21D. Paraschiv
- 24A. Zaian ▲ 90' 6.9
- 30R. Leescu ▲ 90' 6.3
- 26L. Argesanu ▲ 86' 6.9
- 1C. Dur-Bozoanca 6.6
- 5H. Sylla 6.3
- 3G. Christopoulos 7.0
- 6P. Iacob 7.0
- 2M. Zhelev 6.2
- 17A. Ciobanu ▼ 79' 6.9
- 8J. Lameira 7.5
- 27N. Pedro ▼ 82' 5.9
- 24D. Bordun ▼ 71' 6.2
- 9Patrick 6.3
- 10Andrezinho ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 13M. Contra
- 22G. Ursu
- 7Joao Paulino ▲ 71' 6.2
- 20R. Olteanu
- 39T. Lungu ▲ 79' 6.6
- 16D. Neicu ▲ 71'
- 15D. Neicu ▲ 71' 4.2
- 30M. Frunza
- 18D. Aftene
- 77A. Balanica ▲ 82' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑521
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
251Chuyền bóng463
181Chuyền chính xác386
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 9 | 11 - 5 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 19 - 9 | +10 | 17 | |
| 4 | 9 | 11 - 12 | -1 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 7 | 9 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 13 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 10 | 9 | 5 - 7 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 12 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | 9 - 12 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu11
17Ghi được13
18Thủng lưới18
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai8