Oţelul vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-0 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 6, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
- Phong độ
- LWDLL Oţelul
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 24' Bogdan Marian
- 41' Eric Bicfalvi
- HT0-0
- 64' ▲ A. Ciobanu ▼ Andrezinho
- 65' ▲ V. Gheorghe ▼ S. Hanca
- 65' ▲ B. Doukansy ▼ A. Mateiu
- 65' ▲ A. Chica-Rosa ▼ K. Doumtsios
- 75' ▲ A. Rus ▼ Patrick
- 75' ▲ M. Frunza ▼ S. Bana
- 87' ▲ A. Botogan ▼ K. Ludewig
- 90'+4 ▲ P. Papp ▼ B. Marian
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Dur-Bozoanca 7.3
- 2M. Zhelev 6.9
- 4Ne Lopes 7.5
- 3J. Bonilla 7.5
- 29R. Trif 7.2
- 8J. Lameira 6.9
- 31D. Zivulic 6.9
- 7Andrezinho ▼ 64' 6.7
- 9Patrick ▼ 75' 6.9
- 10E. Bicfalvi 7.3
- 11S. Bana ▼ 75' 6.6
Dự bị 10
- 32I. Popescu
- 24D. Bordun
- 14A. Rus ▲ 75' 6.7
- 22G. Ursu
- 17A. Ciobanu ▲ 64' 6.2
- 19R. Postelnicu
- 20D. Sandu
- 16D. Neicu
- 15D. Neicu
- 30M. Frunza ▲ 75' 6.6
- 1R. Balbarau 7.0
- 24Ricardinho 7.0
- 69Y. Roche 7.6
- 71F. Prce 7.2
- 64B. Marian ▼ 90' 7.2
- 29K. Ludewig ▼ 87' 6.7
- 23T. Keita 6.6
- 8A. Mateiu ▼ 65' 7.0
- 20S. Hanca ▼ 65' 6.7
- 19K. Doumtsios ▼ 65' 7.0
- 7G. Grozav 6.9
Dự bị 12
- 41S. Krell
- 4P. Papp ▲ 90'
- 3A. Stanica
- 30I. Tolea
- 22D. Radu
- 36A. Botogan ▲ 87' 7.2
- 11V. Gheorghe ▲ 65' 6.3
- 15B. Doukansy ▲ 65' 6.5
- 17D. Ilie
- 21D. Paraschiv
- 9A. Chica-Rosa ▲ 65' 6.3
- 90I. Raducan
Thống kê
01⚑4
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm6
1Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
378Chuyền bóng348
286Chuyền chính xác262
76%Chính xác chuyền75%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu48
67Ghi được47
54Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai32