Petrolul Ploiesti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oţelul

Petrolul Ploiesti vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 6, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LWDLL Oţelul
  1. 24' S. Hanca Ricardinho
  2. HT0-0
  3. 46' A. Mateiu B. Doukansy
  4. 46' Ne Lopes P. Iacob
  5. 46' D. Bordun D. Sandu
  6. 55' Denis Bordun
  7. 57' Paulinho
  8. 81' L. Dumitriu Guilherme
  9. 81' A. Botogan R. Salceanu
  10. 81' A. Ciobanu Andrezinho
  11. 85' Jérôme Onguene
  12. 90'+2 Sergiu Hanca
  13. 90'+3 C. Chira N. Pedro
  14. FT0-0

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carmel Barbulescu
  1. 41S. Krell 8.9
  2. 25J. Onguene 7.2
  3. 69Y. Roche 7.5
  4. 42Guilherme ▼ 81' 7.3
  5. 24Ricardinho ▼ 24' 6.3
  6. 6T. Jyry 6.9
  7. 5D. Dongmo 6.9
  8. 18R. Salceanu ▼ 81' 5.9
  9. 15B. Doukansy ▼ 46' 6.5
  10. 9A. Chica-Rosa 6.2
  11. 7G. Grozav 6.9

Dự bị 10

  1. 1R. Balbarau
  2. 22D. Radu
  3. 44L. Dumitriu ▲ 81' 6.5
  4. 20S. Hanca ▲ 24' 7.5
  5. 8A. Mateiu ▲ 46' 6.9
  6. 36A. Botogan ▲ 81' 6.9
  7. 30I. Tolea
  8. 21D. Paraschiv
  9. 11V. Gheorghe
  10. 19K. Doumtsios
Oţelul Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: László György Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 7.2
  2. 2M. Zhelev 7.5
  3. 31D. Zivulic 7.7
  4. 6P. Iacob ▼ 46' 7.0
  5. 97Conrado 7.3
  6. 20D. Sandu ▼ 46' 6.7
  7. 27N. Pedro ▼ 90' 7.5
  8. 18Joao Paulo 7.3
  9. 7Andrezinho ▼ 81' 7.2
  10. 77Paulinho 6.5
  11. 9Patrick 6.9

Dự bị 10

  1. 32I. Popescu
  2. 22G. Ursu
  3. 4Ne Lopes ▲ 46' 7.2
  4. 5V. Murria
  5. 14A. Rus
  6. 17A. Ciobanu ▲ 81' 6.7
  7. 23C. Chira ▲ 90'
  8. 24D. Bordun ▲ 46' 6.9
  9. 30M. Frunza
  10. 15D. Neicu

Thống kê

0211
420
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm14
3Trúng đích6
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
367Chuyền bóng408
281Chuyền chính xác342
77%Chính xác chuyền84%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
47Ghi được67
61Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu