Petrolul Ploiesti
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Oţelul

Petrolul Ploiesti vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-5 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 6, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 9
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LWDLL Oţelul
  1. -5' Pedro Nuno
  2. 12' 0-1 D. Bordun
  3. 20' Paul Iacob
  4. 24' 0-2 N. Pedro · Andrezinho
  5. 27' Luan
  6. 38' D. Dongmo R. Hermann
  7. 42' C. Ignat 1-2
  8. 45' Rareș Pop
  9. 45' 1-3 Luan · N. Pedro
  10. HT1-3
  11. 46' F. Prce A. Dumitrescu
  12. 46' Kazu P. Iacob
  13. 58' A. Aymbetov A. Chica-Rosa
  14. 59' K. Ludewig M. Dulca
  15. 59' B. Paz Luan
  16. 66' V. Gheorghe P. Papp
  17. 82' D. Sandu D. Bordun
  18. 83' D. Neicu N. Pedro
  19. 85' 1-4 D. Neicu
  20. 87' Dan-Cristian Neicu
  21. 89' 1-5 Patrick · B. Paz
  22. 90'+4 Dragos Aftene
  23. 90'+1 D. Aftene Andrezinho
  24. FT1-5

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eugen Neagoe
  1. 1R. Balbarau 4.9
  2. 2D. Rodrigues 5.6
  3. 4P. Papp ▼ 66' 5.9
  4. 22C. Ignat 7.3
  5. 23A. Dumitrescu ▼ 46' 5.6
  6. 88M. Dulca ▼ 59' 6.9
  7. 6T. Jyry 6.2
  8. 55R. Pop 5.3
  9. 28R. Hermann ▼ 38' 6.3
  10. 7G. Grozav 6.2
  11. 9A. Chica-Rosa ▼ 58' 6.3

Dự bị 12

  1. 41S. Krell
  2. 77N. Boateng
  3. 71F. Prce ▲ 46' 6.2
  4. 17A. Aymbetov ▲ 58' 6.5
  5. 20S. Hanca
  6. 11V. Gheorghe ▲ 66' 6.5
  7. 29K. Ludewig ▲ 59' 6.3
  8. 64B. Marian
  9. 97A. Dumitrache
  10. 24Ricardinho
  11. 69Y. Roche
  12. 5D. Dongmo ▲ 38' 6.9
Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laszlo Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 6.6
  2. 2M. Zhelev 6.7
  3. 4Ne Lopes 6.7
  4. 6P. Iacob ▼ 46' 6.3
  5. 97Conrado 6.2
  6. 7Andrezinho ▼ 90' 7.2
  7. 8J. Lameira 7.0
  8. 24D. Bordun ▼ 82' 7.9
  9. 27N. Pedro ▼ 83' 8.6
  10. 99Luan ▼ 59' 7.3
  11. 9Patrick 6.3

Dự bị 9

  1. 12D. Paharnicu
  2. 22G. Ursu
  3. 20D. Sandu ▲ 82' 6.3
  4. 80B. Paz ▲ 59' 7.2
  5. 88Kazu ▲ 46' 7.2
  6. 16D. Neicu ▲ 83' 7.2
  7. 14A. Rus
  8. 15D. Neicu ▲ 83' 7.2
  9. 5D. Aftene ▲ 90'

Thống kê

107
540
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm17
7Trúng đích9
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
285Chuyền bóng450
216Chuyền chính xác371
76%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
47Ghi được67
61Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu