Petrolul Ploiesti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oţelul

Petrolul Ploiesti vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 0-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 6, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LWDLL Oţelul
  1. 33' Vasilije Đurić
  2. HT0-0
  3. 56' A. Pop V. Đurić
  4. 57' João Lameira
  5. 60' M. Adăscăliței Frédéric Maciel
  6. 60' R. Tănasă D. Maftei
  7. 64' N. Akosah-Bempah S. Hanca
  8. 64' M. Rădulescu D. Radu
  9. 73' Samuel Teles João Lameira
  10. 73' M. Cojocaru S. Jurić
  11. 90'+5 Jonathan Cissé
  12. 90'+1 Fabrício Baiano G. Grozav
  13. FT0-0

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Alagic
  1. 38L. Zima 7.6
  2. 24Ricardinho 6.9
  3. 4P. Papp 7.5
  4. 2Marian Huja 7.0
  5. 44L. Dumitriu 7.3
  6. 6T. Jyry 6.9
  7. 23T. Keita 7.0
  8. 22D. Radu ▼ 64' 6.9
  9. 20S. Hanca ▼ 64' 6.3
  10. 7G. Grozav ▼ 90' 6.3
  11. 19A. Tudorie 6.3

Dự bị 12

  1. 14N. Akosah-Bempah ▲ 64' 6.3
  2. 17M. Rădulescu ▲ 64' 6.9
  3. 27Fabrício Baiano ▲ 90'
  4. 1R. Bălbărău
  5. 12M. Eșanu
  6. 3A. Stănică
  7. 10M. Bratu
  8. 99R. Bucur
  9. 71D. Ilie
  10. 36A. Boțogan
  11. 30I. Tolea
  12. 8A. Mateiu
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 32I. Popescu 7.2
  2. 27D. Maftei ▼ 60' 6.6
  3. 6J. Cissé 7.3
  4. 5N. Stevanović 7.7
  5. 22J. Tomašević 6.6
  6. 30J. Cisotti 7.7
  7. 31D. Živulić 7.3
  8. 66João Lameira ▼ 73' 6.9
  9. 7Frédéric Maciel ▼ 60' 6.7
  10. 9S. Jurić ▼ 73' 6.3
  11. 33V. Đurić ▼ 56' 7.5

Dự bị 12

  1. 11A. Pop ▲ 56' 6.5
  2. 26M. Adăscăliței ▲ 60' 6.7
  3. 17R. Tănasă ▲ 60' 6.3
  4. 21Samuel Teles ▲ 73' 6.5
  5. 19M. Cojocaru ▲ 73' 6.3
  6. 14A. Rus
  7. 2M. Zhelev
  8. 8I. Neagu
  9. 77L. Andronache
  10. 23C. Chira
  11. 71V. Bogaciuc
  12. 12M. Kovaliov

Thống kê

002
330
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm10
2Trúng đích4
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
343Chuyền bóng351
246Chuyền chính xác250
72%Chính xác chuyền71%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
45Ghi được50
46Thủng lưới44
0.96Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu