Petrolul Ploiesti
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Oţelul

Petrolul Ploiesti vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 2-2 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 6, Oţelul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
Phong độ
LWLWD Petrolul Ploiesti
LWDLL Oţelul
  1. 30' Jair · A. Musi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Živulić A. López
  4. 53' Jair 2-0
  5. 59' I. Neagu F. Yabré
  6. 59' R. Tănasă Ș. Bodișteanu
  7. 60' 2-1 Frédéric Maciel · A. Pop
  8. 61' I. Diomandé T. Seto
  9. 61' M. Roman Z. Petrović
  10. 62' Milen Zhelev
  11. 65' 2-2 J. Cisotti · Samuel Teles
  12. 69' Teles
  13. 75' K. Fatai Frédéric Maciel
  14. 75' G. Cîrjan A. Pop
  15. 82' L. Dumitriu S. Hanca
  16. 82' M. Rădulescu A. Musi
  17. 86' Ionuț Neagu
  18. 89' Seniko Doua
  19. 90'+1 Diego Živulić
  20. FT2-2

Đội hình

Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Pârvu
  1. 38L. Zima 8.3
  2. 71S. Doua 7.2
  3. 4P. Papp 6.9
  4. 34Guilherme Garutti 6.9
  5. 5V. Țicu 6.9
  6. 99A. Musi ▼ 82' 7.7
  7. 20S. Hanca ▼ 82' 6.2
  8. 11T. Seto ▼ 61' 6.6
  9. 7G. Grozav 6.9
  10. 8Jair ⚽2 9.5
  11. 17Z. Petrović ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 82I. Diomandé ▲ 61' 6.7
  2. 10M. Roman ▲ 61' 6.3
  3. 44L. Dumitriu ▲ 82' 6.7
  4. 41M. Rădulescu ▲ 82' 7.2
  5. 13I. Răducan
  6. 27Pedro Justiniano
  7. 95M. Constantinescu
  8. 25S. Purtić
  9. 12M. Eșanu
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 13C. Dur-Bozoancă 6.9
  2. 26M. Adăscăliței 6.3
  3. 15F. Yabré ▼ 59' 6.2
  4. 25D. Lovrić 6.2
  5. 2M. Zhelev 6.9
  6. 21Samuel Teles 7.2
  7. 5A. López ▼ 46' 6.3
  8. 30J. Cisotti 7.3
  9. 67Frédéric Maciel ▼ 75' 7.6
  10. 11A. Pop ▼ 75' 7.2
  11. 20Ș. Bodișteanu ▼ 59' 6.5

Dự bị 9

  1. 31D. Živulić ▲ 46' 6.9
  2. 8I. Neagu ▲ 59' 6.3
  3. 17R. Tănasă ▲ 59' 6.3
  4. 90K. Fatai ▲ 75' 6.7
  5. 7G. Cîrjan ▲ 75' 6.3
  6. 23V. Jardan
  7. 4João Serrão
  8. 28Miguel Silva
  9. 12R. Stoian

Thống kê

015
540
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm13
6Trúng đích9
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
7Cứu thua4
342Chuyền bóng336
219Chuyền chính xác211
64%Chính xác chuyền63%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu53
57Ghi được63
65Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu