Oţelul vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-0 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 6, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- LWDLL Oţelul
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 30' Marian Huja
- 39' ▲ Frédéric Maciel ▼ A. Stan
- HT0-0
- 62' ▲ A. Mateiu ▼ S. Hanca
- 76' Nikola Stevanović
- 78' ▲ C. Irobiso ▼ A. Tudorie
- 80' ▲ A. Bani ▼ A. Hofman
- 89' Neluț Roşu
- FT0-0
Đội hình
- 32I. Popescu 7.3
- 27D. Maftei 6.9
- 4M. Angha 6.9
- 5N. Stevanović 7.2
- 28Miguel Silva 7.2
- 66João Lameira 7.0
- 97A. Hofman ▼ 80' 6.2
- 21Samuel Teles 6.9
- 20N. Roșu 6.6
- 17R. Tănasă 6.6
- 9A. Stan ▼ 39' 6.7
Dự bị 11
- 7Frédéric Maciel ▲ 39' 6.6
- 22A. Bani ▲ 80' 6.6
- 15F. Yabré
- 6J. Cissé
- 2M. Zhelev
- 1C. Dur-Bozoancă
- 8I. Neagu
- 34J. Novak
- 11A. Burcea
- 71V. Bogaciuc
- 14A. Rus
- 1R. Bălbărău 7.0
- 24Ricardinho 7.2
- 2Marian Huja 7.2
- 69Y. Roche 7.0
- 30I. Tolea 6.7
- 23T. Keita 7.5
- 17M. Rădulescu 7.2
- 20S. Hanca ▼ 62' 6.9
- 6T. Jyry 7.5
- 7G. Grozav 6.9
- 19A. Tudorie ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 8A. Mateiu ▲ 62' 6.5
- 9C. Irobiso ▲ 78' 6.9
- 77A. Demirel
- 12M. Eșanu
- 36A. Boțogan
- 21D. Paraschiv
- 3A. Stănică
- 22D. Radu
- 33V. Stancovici
- 10M. Bratu
- 64B. Marian
- 34O. Linnér
Thống kê
02⚑2
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm12
1Trúng đích1
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
423Chuyền bóng392
317Chuyền chính xác273
75%Chính xác chuyền70%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
50Ghi được45
44Thủng lưới46
1.11Bàn thắng mỗi trận0.96
19Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai19