Petrolul Ploiesti vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 1-3 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 6, Oţelul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
- Phong độ
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- LWDLL Oţelul
- 12' M. Rădulescu · T. Keita 1-0
- 25' 1-1 J. Cissé · Frédéric Maciel
- 35' Frédéric Maciel
- HT1-1
- 49' Samuel Teles
- 57' Diego Živulić
- 59' 1-2 R. Tănasă · E. Bicfalvi
- 65' ▲ V. Gheorghe ▼ M. Rădulescu
- 65' ▲ A. Mateiu ▼ P. Papp
- 66' ▲ S. Bourard ▼ D. Živulić
- 70' Christian Irobiso
- 73' 1-3 N. Stevanović
- 76' ▲ M. Bratu ▼ T. Keita
- 77' ▲ S. Hanca ▼ K. Ludewig
- 78' ▲ N. Roșu ▼ Samuel Teles
- 78' ▲ L. Andronache ▼ R. Tănasă
- 79' Mario Bratu
- 83' Denis Radu
- 84' ▲ I. Tolea ▼ D. Radu
- 86' ▲ M. Cojocaru ▼ Frédéric Maciel
- 86' ▲ A. Stan ▼ E. Bicfalvi
- FT1-3
Đội hình
- 1R. Bălbărău 6.0
- 29K. Ludewig ▼ 77' 6.2
- 69Y. Roche 6.9
- 4P. Papp ▼ 65' 6.7
- 2Marian Huja 6.7
- 22D. Radu ▼ 84' 6.2
- 17M. Rădulescu ⚽ ▼ 65' 7.0
- 6T. Jyry 7.2
- 23T. Keita ⇢ ▼ 76' 6.5
- 7G. Grozav 6.3
- 9C. Irobiso 6.7
Dự bị 12
- 11V. Gheorghe ▲ 65' 6.5
- 8A. Mateiu ▲ 65' 6.9
- 10M. Bratu ▲ 76' 6.6
- 20S. Hanca ▲ 77' 7.2
- 30I. Tolea ▲ 84' 6.6
- 64B. Marian
- 77A. Demirel
- 90I. Răducan
- 34O. Linnér
- 3A. Stănică
- 36A. Boțogan
- 12M. Eșanu
- 1C. Dur-Bozoancă 6.3
- 2M. Zhelev 7.3
- 6J. Cissé ⚽ 7.2
- 5N. Stevanović ⚽ 7.6
- 28Miguel Silva 6.7
- 21Samuel Teles ▼ 78' 7.0
- 31D. Živulić ▼ 66' 6.7
- 66João Lameira 6.9
- 7Frédéric Maciel ⇢ ▼ 86' 8.3
- 55E. Bicfalvi ⇢ ▼ 86' 6.9
- 17R. Tănasă ⚽ ▼ 78' 7.0
Dự bị 12
- 10S. Bourard ▲ 66' 6.5
- 20N. Roșu ▲ 78' 6.9
- 77L. Andronache ▲ 78' 6.5
- 19M. Cojocaru ▲ 86' 6.3
- 9A. Stan ▲ 86' 6.9
- 27D. Maftei
- 3J. Bonilla
- 22A. Bani
- 97A. Hofman
- 12D. Paharnicu
- 14A. Rus
- 4M. Angha
Thống kê
03⚑4
⚑730
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm16
1Trúng đích4
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị4
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua0
365Chuyền bóng424
278Chuyền chính xác327
76%Chính xác chuyền77%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
45Ghi được50
46Thủng lưới44
0.96Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai19