Oţelul vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 0-0 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 2, hòa 6, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- LWDLL Oţelul
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ișfan ▼ I. Diomandé
- 63' João Lameira
- 65' ▲ A. Pop ▼ João Lameira
- 66' ▲ D. Radu ▼ A. Musi
- 66' ▲ C. Irobiso ▼ L. Dumitriu
- 70' Bart Meijers
- 77' Alexandru Ișfan
- 80' Ştefan Bodişteanu
- 80' ▲ G. Cîrjan ▼ A. Rušević
- 85' ▲ Jefferson ▼ G. Grozav
- 90'+1 ▲ K. Fatai ▼ Frédéric Maciel
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Stoian 7.0
- 2M. Zhelev 7.2
- 6J. Cissé 7.5
- 25D. Lovrić 7.9
- 28Miguel Silva 7.7
- 66João Lameira ▼ 65' 6.9
- 31D. Živulić 7.0
- 67Frédéric Maciel ▼ 90' 7.5
- 30J. Cisotti 7.6
- 20Ș. Bodișteanu 7.0
- 9A. Rušević ▼ 80' 6.6
Dự bị 12
- 11A. Pop ▲ 65' 6.7
- 7G. Cîrjan ▲ 80' 6.7
- 90K. Fatai ▲ 90'
- 17R. Tănasă
- 22D. Panait
- 26M. Adăscăliței
- 18Ș. Farcaș
- 27P. Gaitán
- 15F. Yabré
- 16C. Ghiocel
- 24D. Bordun
- 94E. Pap
- 38L. Zima 7.6
- 4P. Papp 7.3
- 3B. Meijers 7.9
- 2Marian Huja 7.6
- 44L. Dumitriu ▼ 66' 6.3
- 82I. Diomandé ▼ 46' 6.6
- 11T. Seto 7.2
- 5V. Țicu 6.7
- 99A. Musi ▼ 66' 7.0
- 8Jair 6.9
- 7G. Grozav ▼ 85' 6.6
Dự bị 12
- 31A. Ișfan ▲ 46' 6.7
- 22D. Radu ▲ 66' 6.6
- 19C. Irobiso ▲ 66' 6.2
- 6Jefferson ▲ 85' 6.3
- 34Guilherme Garutti
- 13I. Răducan
- 12M. Eșanu
- 23G. Abuashvili
- 9M. Roman
- 10M. Bratu
- 35A. Jercălău
- 97A. Dumitrache
Thống kê
02⚑9
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm4
5Trúng đích2
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
497Chuyền bóng273
377Chuyền chính xác157
76%Chính xác chuyền58%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu53
63Ghi được57
61Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai32