Petrolul Ploiesti vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Petrolul Ploiesti 2-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrolul Ploiesti thắng 2, hòa 6, Oţelul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Ilie Oană, Ploieşti
- Phong độ
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- LWDLL Oţelul
- 10' Eduard Pap
- 11' G. Grozav11m 1-0
- 36' Lukáš Zima
- 40' 1-1 Frédéric Maciel · M. Zhelev
- HT1-1
- 46' ▲ L. Dumitriu ▼ Jair
- 53' ▲ A. Pop ▼ A. Rušević
- 53' ▲ M. Adăscăliței ▼ M. Zhelev
- 59' ▲ A. Berisha ▼ C. Irobiso
- 67' João Lameira
- 71' ▲ I. Răducan ▼ A. Musi
- 71' ▲ A. Mallé ▼ Frédéric Maciel
- 76' ▲ R. Tănasă ▼ Ș. Bodișteanu
- 77' ▲ I. Neagu ▼ João Lameira
- 80' A. Berisha · V. Țicu 2-1
- 82' Albin Berisha
- 86' Paul Papp
- 87' ▲ D. Radu ▼ S. Hanca
- 87' ▲ A. Ișfan ▼ G. Grozav
- FT2-1
Đội hình
- 38L. Zima 6.6
- 4P. Papp 6.6
- 3B. Meijers 6.9
- 2Marian Huja 6.3
- 20S. Hanca ▼ 87' 6.5
- 8Jair ▼ 46' 6.5
- 11T. Seto 7.2
- 7G. Grozav ⚽ ▼ 87' 7.0
- 5V. Țicu ⇢ 7.3
- 99A. Musi ▼ 71' 7.5
- 19C. Irobiso ▼ 59' 6.6
Dự bị 12
- 44L. Dumitriu ▲ 46' 6.3
- 9A. Berisha ⚽ ▲ 59' 7.3
- 13I. Răducan ▲ 71' 6.9
- 22D. Radu ▲ 87' 6.6
- 31A. Ișfan ▲ 87' 6.3
- 1R. Bălbărău
- 12M. Eșanu
- 17D. Paraschiv
- 24R. Bucur
- 10M. Bratu
- 97A. Dumitrache
- 34Guilherme Garutti
- 94E. Pap 6.0
- 2M. Zhelev ⇢ ▼ 53' 7.0
- 15F. Yabré 6.9
- 6J. Cissé 7.2
- 28Miguel Silva 6.9
- 30J. Cisotti 7.3
- 31D. Živulić 7.0
- 66João Lameira ▼ 77' 6.5
- 67Frédéric Maciel ⚽ ▼ 71' 7.7
- 9A. Rušević ▼ 53' 6.2
- 20Ș. Bodișteanu ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 11A. Pop ▲ 53' 6.2
- 26M. Adăscăliței ▲ 53' 6.9
- 19A. Mallé ▲ 71' 6.7
- 17R. Tănasă ▲ 76' 6.5
- 8I. Neagu ▲ 77' 6.3
- 27P. Gaitán
- 24D. Bordun
- 23V. Jardan
- 3C. Mocanu
- 22D. Panait
- 12R. Stoian
- 18Ș. Farcaș
Thống kê
03⚑2
⚑720
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm6
4Trúng đích2
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
268Chuyền bóng409
155Chuyền chính xác293
58%Chính xác chuyền72%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu53
57Ghi được63
65Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai33